Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Thổ Nhĩ Kỳ

Công cụ tính GPA của Thổ Nhĩ Kỳ

Các thang điểm:



Phổ biến nhất tại Turkiye I

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 90,000 - 100,000 A
BA 85,000 - 89,000 AB
BB 80,000 - 84,000 B
CB 75,000 - 79,000 BC
CC 70,000 - 74,000 C
DC 60,000 - 69,000 CD
DD 50,000 - 59,000 D
G Hoàn thành đạt yêu cầu S
FF 0,000 - 49,000 F

Phổ biến nhất II

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Rất tốt (Pek iyi) A
65,000 - 84,990 Tốt (Iyi) B
50,000 - 64,990 Trung bình (Orta) C
B Đạt (Başarılı) S
0,000 - 49,990 Không đạt (Geçmez ) F

Trường trung học

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 5,000 85,000 - 100,000 Rất tốt (Pek iyi) A
B 4,000 - 4,990 70,000 - 84,990 Tốt (Iyi) B
C 3,000 - 3,990 55,000 - 69,990 Trung bình (Orta) C
D 2,000 - 2,990 45,000 - 54,990 Yếu (Noksan) D
E 1,000 - 1,990 25,000 - 44,990 Rất yếu (Pek noksan) F
F 0,000 - 0,990 0,000 - 24,990 Không đạt (Geçmez ) F

Phổ biến nhất tại Hoa Kỳ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
S S

Thang 10 điểm

10 - điểm cao nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Rất tốt (Pek iyi ) A
7,000 - 8,990 Tốt (Iyi ) B
5,000 - 6,990 Trung bình (Orta ) C
3,000 - 4,990 Yếu (Zayif) F
1,000 - 2,990 Rất yếu (Pek noksan) F

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Bilecik Şeyh Edebali University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 4,000 A
AB 3,700 A-
BA 3,300 B+
BB 3,000 B
BC 2,700 B-
CB 2,300 C+
CC 2,000 C
DC 1,500 C-
DD 1,000 D
FF 0,000 F
YT S



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.