Chọn ngôn ngữ


Grading System in Hàn Quốc

Hàn Quốc GPA calculator

Grading scales:



Sau trung học

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- A-
B+ 85,000 - 89,990 B+
B 80,000 - 84,990 B
B- B-
C+ 75,000 - 79,000 C+
C 70,000 - 74,000 C
C- C-
D+ 65,000 - 69,990 D+
D 60,000 - 64,990 D
D- D-
F 0,000 - 59,990 F
P Pass without credit S
S Pass with credit S

Trung học (Tháng 10 năm 2004–Hiện tại)

Thứ hạng dựa trên vị trí tương đối của học sinh trong lớp.

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
1,000 Rank 1 A+ 4%
2,000 Rank 2 A 7%
3,000 Rank 3 B+ 12%
4,000 Rank 4 B 17%
5,000 Rank 5 C+ 20%
6,000 Rank 6 C 17%
7,000 Rank 7 D+ 12%
8,000 Rank 8 D 7%
9,000 Rank 9 F 4%

Trung học (Trước tháng 10 năm 2004)

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
Su 90,000 - 100,000 9,000 - 10,000 Outstanding (수) A
Wu 80,000 - 89,990 7,000 - 8,000 Excellent (우) A
Mi 70,000 - 79,990 5,000 - 6,000 Average (미) B
Yang 60,000 - 69,990 3,500 - 4,000 Below Average (양) C
Ga 0,000 - 59,990 0,000 - 3,000 Poor (가) D

Điểm chữ (Cũ)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B 80,000 - 89,990 B
C 70,000 - 79,990 C
D 60,000 - 69,990 D
F 0,000 - 59,990 F
P S

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Chung-ang University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 A+
A 4,000 A
A0 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
B0 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
C0 2,000 C
D+ 1,500 CD
D0 1,000 D
D 1,000 D
F F
P P

Chungbuk National University

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 95,000 - 100,000 A+
A0 4,000 90,000 - 94,000 A
B+ 3,500 85,000 - 89,000 AB
B0 3,000 80,000 - 84,000 B
C+ 2,500 75,000 - 79,000 BC
C0 2,000 70,000 - 74,000 C
D+ 1,500 65,000 - 69,000 CD
D0 1,000 60,000 - 64,000 D
D 0,000 0,000 - 59,000 F
P P

Gachon University

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 95,000 - 100,000 A+
A0 4,000 90,000 - 94,000 A
B+ 3,500 85,000 - 89,000 AB
B0 3,000 80,000 - 84,000 B
C+ 2,500 75,000 - 79,000 BC
C0 2,000 70,000 - 74,000 C
D+ 1,500 65,000 - 69,000 CD
D0 1,000 60,000 - 64,000 D
D 0,000 0,000 - 59,000 F
P S

Hankuk University of Foreign Studies

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 96,000 - 100,000 A+
A0 4,000 91,000 - 95,000 A
B+ 3,500 86,000 - 90,000 AB
B0 3,000 81,000 - 85,000 B
C+ 2,500 76,000 - 80,000 BC
C0 2,000 71,000 - 75,000 C
D+ 1,500 66,000 - 70,000 CD
D0 1,000 60,000 - 65,000 D
F 0,000 0,000 - 59,000 F
P P

Hansei University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 - 4,500 A+
A 4,000 - 4,000 A
B+ 3,500 - 3,500 AB
B 3,000 - 3,000 B
C+ 2,500 - 2,500 BC
C 2,000 - 2,000 C
F 0,000 - 1,990 F

Hanyang University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 4,000 A
B 3,000 B
C 2,000 C
D 1,000 D Lowest Passing Grade
P Pass S
F Fail F

Hanyang University (Phương án thay thế)

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 90,000 - 100,000 Excellent A
B 3,000 80,000 - 89,000 Good B
C 2,000 70,000 - 79,000 Fair C
P 0,000 70,000 - 100,000 Pass S
F 0,000 0,000 - 69,000 Fail F

Hongik University

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 95,000 - 100,000 A+
A0 4,000 90,000 - 94,000 A
B+ 3,500 85,000 - 89,000 AB
B0 3,000 80,000 - 84,000 B
C+ 2,500 75,000 - 79,000 BC
C0 2,000 70,000 - 74,000 C
D+ 1,500 65,000 - 69,000 CD
D0 1,000 60,000 - 64,000 D
P S
D 0,000 0,000 - 59,000 F

Korean National Police University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,300 A+
A0 4,000 A
A- 3,700 A-
B+ 3,300 B+
B0 3,000 B
B- 2,700 B-
C+ 2,300 C+
C0 2,000 C
C- 1,700 C-
D+ 1,300 D+
D0 1,000 D
D- 0,700 D-
F 0,000 F
P Pass S
NP Non-Pass F

Kwangwoon University

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 95,000 - 100,000 A+
A0 4,000 90,000 - 94,000 A
B+ 3,500 85,000 - 89,000 AB
B0 3,000 80,000 - 84,000 B
C+ 2,500 75,000 - 79,000 BC
C0 2,000 70,000 - 74,000 C
D+ 1,500 65,000 - 69,000 CD
D0 1,000 60,000 - 64,000 D
F 0,000 0,000 - 59,000 F
S S

Kyung Hee University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 100,000 A+
A0 96,000 - 99,000 A
A- 93,000 - 95,000 A-
B+ 89,000 - 92,000 B+
B0 86,000 - 88,000 B
B- 83,000 - 85,000 B-
C+ 79,000 - 82,000 C+
C0 76,000 - 78,000 C
C- 73,000 - 75,000 C-
D+ 69,000 - 72,000 D+
D0 66,000 - 68,000 D
D- 63,000 - 65,000 D-
F 0,000 - 62,000 F

Điểm chữ

Korea University

Sejong University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
B+ 85,000 - 89,990 AB
B 80,000 - 84,990 B
C+ 75,000 - 79,990 BC
C 70,000 - 74,990 C
D+ 65,000 - 69,990 CD
D 60,000 - 64,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Điểm chữ 2 (0 - không)



Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 A+
A 4,000 A
A0 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
B0 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
C0 2,000 C
D+ 1,500 CD
D0 1,000 D
D 1,000 D
F F
P P

Trung học Manitoba

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 A
70,000 - 79,990 B
60,000 - 69,990 C
50,000 - 59,990 D
0,000 - 49,990 F
CO Course Complete S

Pusan National University

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 95,000 - 100,000 A+
A0 4,000 90,000 - 94,000 A
B+ 3,500 85,000 - 89,000 AB
B0 3,000 80,000 - 84,000 B
C+ 2,500 75,000 - 79,000 BC
C0 2,000 70,000 - 74,000 C
D+ 1,500 65,000 - 69,000 CD
D0 1,000 60,000 - 64,000 D
F 0,000 0,000 - 59,990 F
P S

Seoul National University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,300 A+
A0 4,000 A
A- 3,700 A-
B+ 3,300 B+
B0 3,000 B
B- 2,700 B-
C+ 2,300 C+
C0 2,000 C
C- 1,700 C-
D+ 1,300 D+
D0 1,000 D
D- 0,700 D-
F 0,000 F
P Pass S
NP Non-Pass F

Soongsil University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 97,000 - 100,000 A+
A0 94,000 - 96,000 A
A- 90,000 - 93,000 A-
B+ 87,000 - 89,000 B+
B0 84,000 - 86,000 B
B- 80,000 - 83,000 B-
C+ 77,000 - 79,000 C+
C0 74,000 - 76,000 C
C- 70,000 - 73,000 C-
D+ 67,000 - 69,000 D+
D0 64,000 - 66,000 D
D- 60,000 - 63,000 D-
F 0,000 - 59,000 F

Sungshin Women's University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 A+
A0 4,200 A
A- 4,000 A-
B+ 3,700 B+
B0 3,300 B
B- 3,000 B-
C+ 2,700 C+
C0 2,300 C
C- 2,000 C-
D+ 1,700 D+
D0 1,300 D
D- 1,000 D-
F 0,000 F
P Pass S
NP Non-Pass F

Yonsei University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,300 A+
A0 4,000 A
A- 3,700 A-
B+ 3,300 B+
B0 3,000 B
B- 2,700 B-
C+ 2,300 C+
C0 2,000 C
C- 1,700 C-
D+ 1,300 D+
D0 1,000 D
D- 0,700 D-
F 0,000 F
P Pass S
NP Non-Pass F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.