Hệ thống chấm điểm cho Antenor Orrego Private University
Các thang điểm tương ứng:
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 15,000 - 20,000 | Xuất sắc (Excelente) | A | |
| 13,000 - 14,990 | Rất tốt (Muy Bueno) | B+ | |
| 12,000 - 12,990 | Tốt (Bueno) | B | |
| 11,000 - 11,900 | Đạt (Aprobado) | C | |
| APR | Đạt (Aprobado) | S | |
| 0,000 - 10,900 | Không đạt (Reprobado) | F |