Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Malawi

Công cụ tính GPA của Malawi

Các thang điểm:



Trung học

các kỳ thi của Malawi National Examinations Board

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 2,000 Distinction A
3,000 - 6,000 Khá B
7,000 - 8,000 Đạt C
9,000 Không đạt F

Sau trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A
70,000 - 74,000 Marginal Distinction AB
60,000 - 69,000 Khá B
50,000 - 59,000 Đạt C
40,000 - 49,000 Bare Pass D
35,000 - 39,000 Marginal Fail F
0,000 - 34,000 Không đạt F

Dựa trên mô tả bằng từ ngữ của trường đại học

Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
Bằng danh dự hạng Nhất A
Danh dự hạng hai Lower Division B
Third Class Honours B-
Đạt C
Danh dự hạng hai Bậc Trên AB

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Lilongwe University of Agriculture and Natural Resources

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 101,000 A+
A 85,000 - 90,000 A
A- 80,000 - 85,000 A-
B+ 75,000 - 80,000 B+
B 70,000 - 75,000 B
B- 65,000 - 70,000 B-
C+ 60,000 - 65,000 C+
C 55,000 - 60,000 C
C 55,000 - 60,000 C
C- 50,000 - 55,000 C-
D 40,000 - 50,000 F
F 0,000 - 40,000 F

Malawi Assemblies of God University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 95,000 - 100,000 4,000 Strong Distinction A
A- 90,000 - 94,000 3,700 Distinction A-
B+ 85,000 - 89,000 3,350 Strong Merit B+
B 80,000 - 84,000 3,000 Merit B
B- 75,000 - 79,000 2,700 Strong Credit B-
C+ 70,000 - 74,000 2,350 Khá C+
C 65,000 - 69,000 2,000 Đạt C
C- 60,000 - 64,000 1,700 Marginal Pass C-
D+ 55,000 - 59,000 1,000 Below Average D+
D- 50,000 - 54,000 0,700 Below Average D-
F 0,000 - 49,000 0,000 Unacceptable F

Malawi University of Business and Applied Sciences

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Undoubted Distinction A+
75,000 - 84,990 Distinction A
70,000 - 74,000 High Credit B+
65,000 - 69,000 Khá B
60,000 - 64,000 Low Credit B-
55,000 - 59,000 Đạt C-
50,000 - 54,000 Bare Pass D
45,000 - 49,990 Marginal Failure D-
0,000 - 44,990 Failure F

Malawi University of Science and Technology

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A
65,000 - 74,990 Khá B
50,000 - 64,990 Đạt C
0,000 - 49,990 Không đạt F

Mzuzu University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Distinction A
60,000 - 69,000 Khá B
55,000 - 59,000 Strong Pass B-
45,000 - 54,000 Đạt C
0,000 - 44,000 Không đạt F

St. John The Baptist University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 5,000 Xuất sắc A
B+ 65,000 - 74,990 4,000 Rất tốt B+
B 55,000 - 64,990 3,000 Tốt B
C 45,000 - 54,990 2,000 Satisfactory C
D 40,000 - 44,990 1,000 Kém D
F 0,000 - 39,990 0,000 Failure F

University of Malawi

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 High Distinction A+
A 75,000 - 84,000 Distinction A
B+ 70,000 - 74,000 High Credit B+
B 65,000 - 69,000 Khá B
C+ 60,000 - 64,000 High Pass C+
C 55,000 - 59,000 Satisfactory Pass C
C- 50,000 - 54,000 Bare Pass C-
D 45,000 - 49,000 Marginal Failure D
E 40,000 - 44,000 Failure F
F 0,000 - 39,000 Undoubted Faulure F

University of Malawi (Phương án thay thế 2)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 Undoubted Distinction A+
A 75,000 - 79,990 Distinction A
A- 70,000 - 74,000 Marginal Distinction A-
B+ 67,000 - 69,000 High Credit B+
B 64,000 - 66,000 Khá B
B- 60,000 - 63,000 Low Credit B-
C+ 57,000 - 59,000 High Pass C-
C 54,000 - 56,000 Satisfactory Pass C
C- 50,000 - 53,000 Đạt C-
D+ 47,000 - 49,000 Marginal Failure D+
0,000 - 46,990 Failure F

University of Malawi (Phương án thay thế)

Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
60,000 - 69,000 Upper Second Class Lower Division B+
50,000 - 59,000 Lower Second Class B-
40,000 - 49,000 Third Class C
0,000 - 39,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.