Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Lebanon

Công cụ tính GPA của Lebanon

Các thang điểm:



Thang 100 điểm phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 very good (très bien) A
70,000 - 79,000 good (bien) B+
60,000 - 69,000 rather good (assez bien) B
50,000 - 59,000 passing (passabe) C
0,000 - 49,000 fail (ajourné) F

Bậc đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 70,000 - 79,990 Tốt B
C 60,000 - 69,990 Acceptable C
C- 50,000 - 59,990 Weak C-
D 40,000 - 49,990 Conditional Fail D
F 0,000 - 39,990 Không đạt F

Điểm chữ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
P S
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Highly Commended with Congratulations from the Jury (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Rarely awarded
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Fairly Good (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

American University of Beirut

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,300 93,000 - 100,000 A+
A 4,000 87,000 - 92,000 A
A- 3,700 83,000 - 86,000 A-
B+ 3,300 79,000 - 82,000 B+
B 3,000 75,000 - 78,000 B
B- 2,700 72,000 - 74,000 B-
C+ 2,300 69,000 - 71,000 C+
C 2,000 66,000 - 68,000 C
C- 1,700 63,000 - 65,000 C-
D+ 1,300 61,000 - 62,000 D+
D 1,000 60,000 D
F 0,000 0,000 - 59,000 F

Lebanese International University

https://support.scholaro.com/agent/scholaro/all/tickets/details/67570000131295072

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
S S
F F

University of Balamand

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 Xuất sắc A+
85,000 - 94,000 Xuất sắc A
80,000 - 84,000 Rất tốt B+
75,000 - 79,000 Tốt B
70,000 - 74,000 Trung bình C
60,000 - 69,000 Weak D
0,000 - 59,000 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.