Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ai Cập

Công cụ tính GPA của Ai Cập

Các thang điểm:



Mansoura University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
F F

Misr International University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,900 A-
B+ 80,000 - 84,900 B+
B 75,000 - 79,900 B
B- 72,500 - 74,900 B-
C+ 70,000 - 72,400 C+
C 67,500 - 69,900 C
C- 65,000 - 67,400 C-
D+ 62,500 - 64,900 D+
D 60,000 - 62,400 D
F 0,000 - 59,900 F

Misr University for Science and Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 - 5,000 A
A- 87,000 - 89,900 3,700 - 3,990 A-
B+ 83,000 - 86,900 3,300 - 3,690 B+
B 80,000 - 82,900 3,000 - 3,290 B
B- 77,000 - 79,900 2,700 - 2,990 B-
C+ 73,000 - 76,900 2,300 - 2,690 C+
C 70,000 - 72,900 2,000 - 2,290 C
C- 67,000 - 69,900 1,700 - 1,990 C-
D+ 63,000 - 66,900 1,300 - 1,690 D+
D 60,000 - 62,900 1,000 - 1,290 D
F 0,000 - 59,900 F

MSA University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 80,000 - 84,990 B+
B 75,000 - 79,990 B
B- 70,000 - 74,990 B-
C+ 65,000 - 69,990 C+
C 60,000 - 64,990 C
C- 56,000 - 59,990 C-
D+ 53,000 - 55,990 D+
D 50,000 - 52,990 D
F 0,000 - 49,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.