Chọn ngôn ngữ


Grading System in Thụy Sĩ

Thụy Sĩ GPA calculator

Grading scales:



Thang 6 điểm phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
5,750 - 6,000 A
5,500 - 5,740 A-
5,000 - 5,490 B+
4,500 - 4,990 B
4,000 - 4,490 C
3,500 - 3,990 Conceded Pass D
B Attended (Besucht) S
1,000 - 3,490 F

Thang 100 điểm phổ biến nhất

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 very good (très bien) A
70,000 - 79,000 good (bien) B+
60,000 - 69,000 rather good (assez bien) B
50,000 - 59,000 passing (passabe) C
0,000 - 49,000 fail (ajourné) F

Phổ biến nhất tại Hoa Kỳ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
S S

Thang 10 điểm

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 A
8,000 - 8,990 AB
7,000 - 7,990 B
6,000 - 6,990 C
5,000 - 5,990 D
0,000 - 4,990 F

Thang 5 điểm

1 - điểm cao nhất

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,990 A
2,000 - 2,990 B
3,000 - 3,990 C
4,000 - 4,990 D
5,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Highly Commended with Congratulations from the Jury (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Rarely awarded
TB 16,000 - 17,990 Very Good (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Good (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Fairly Good (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Satisfactory (Passable) C
CP Sufficient (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
S Passing (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Fail (Échec) F

ECTS

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
B Very Good AB
C Good B
D Satisfactory BC
E Sufficient C
Z Requirements Fulfilled S
FX Fail F
F Fail F

ETH Zurich

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
5,750 - 6,000 Excellent (Ausgezeichnet) A
5,250 - 5,500 Very Good (Sehr Gut) AB
4,750 - 5,000 Good (Gut) B
4,250 - 4,500 Satisfactory (Befiredigned) BC
4,000 Pass (Genügend) C
1,000 - 3,500 Fail F

Graduate Institute of International and Development Studies (Geneva Graduate Institute)

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
5,750 - 6,000 A+
5,500 - 5,740 A
5,250 - 5,490 A-
5,000 - 5,240 B+
4,750 - 4,990 B
4,500 - 4,740 B-
4,250 - 4,490 C+
4,000 - 4,240 C
3,500 - 3,990 Conceded Pass D
1,000 - 3,490 F

Trung học - Vaud

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
5,750 - 6,000 A
5,500 - 5,740 A-
5,000 - 5,490 B+
4,500 - 4,990 B
4,000 - 4,490 C
1,000 - 3,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.