Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Brazil

Công cụ tính GPA của Brazil

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 9,000 - 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
B 7,000 - 8,990 70,000 - 89,990 Tốt (Bom) B
C 5,000 - 6,990 50,000 - 69,990 Trung bình (Aceptable) C
D 3,000 - 4,990 30,000 - 49,990 Đủ (Suficiente) D
S Đạt yêu cầu (Satisfatório) S
F 0,000 - 2,990 0,000 - 29,990 Không đạt (Deficiente) F

Điểm chữ

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
E Xuất sắc (Excelente) A
MB Rất tốt (Muito Bom) A-
B Tốt (Bom) B
S Trung bình (Aceptable) C
R Trung bình (Aceptable) C
I Không đạt (Deficiente) F
D Không đạt (Deficiente) F

Điểm chữ kép

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
SS 9,000 - 10,000 Ưu tú A
MS 7,000 - 8,990 Medium Superior (Médio Superior ) B
MM 5,000 - 6,990 Medium (Médio ) C
CC Credit Granted (Crédito Concedido) S Represents course work completed at a standard of "C" or above on the U.S. scale
MI 3,000 - 4,990 Medium Inferior (Médio Inferior) F Không đạt
II 0,000 - 2,990 Inferior F Không đạt
SR Không đạt (Sem Rendimento) - Fail or no grade

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Escola Técnica Estadual Cidade do Livro

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
MB Xuất sắc A
B Tốt (Bom) B
R Satisfactory C
I Không đạt (Deficiente) F

Insper Institute of Education and Research

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Xuất sắc A
8,000 - 8,990 Rất tốt B+
7,000 - 7,990 Tốt B
6,000 - 6,990 Satisfactory C
5,000 - 5,990 Đủ D
S Đạt yêu cầu (Satisfatório) S
0,000 - 4,990 Unsatisfactory F

Thang điểm thay thế (Đạt ở mức 6/60)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
8,000 - 8,990 80,000 - 89,990 Rất tốt (Muito Bom) B+
7,000 - 7,990 70,000 - 79,990 Tốt (Bom) B
6,000 - 6,990 60,000 - 69,990 Trung bình (Aceptable) C
S Đạt yêu cầu (Satisfatório) S
0,000 - 5,990 0,000 - 59,990 Không đạt (Deficiente) F

Bragança Paulista Educational Center

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 8,600 - 10,000 Xuất sắc A
B 8,100 - 8,500 Above Average B
C 7,100 - 8,000 Trung bình C
D 7,000 Below Average D
F 0,000 - 6,990 F

Colegio GCE

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4,000 A
B 75,000 - 79,990 3,000 B
C 70,000 - 74,990 3,000 C
D 50,000 - 69,990 1,000 D
F 0,000 - 49,990 0,000 F

Federal University of Mina Gerais (Trước năm 1991)

Điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
B 75,000 - 89,990 Tốt (Bom) B
C 60,000 - 74,990 Đạt yêu cầu (Regular) C
D 40,000 - 59,990 Không đạt yêu cầu (Insuficiente) D
E 0,000 - 39,990 Null Performance (Rendimento Nulo) F

Thang điểm năm mức

Năm mức điểm chữ và mức đạt là 40%

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 80,000 - 89,990 Very Good AB
C 70,000 - 79,990 Tốt B
D 60,000 - 69,990 Regular C
E 40,000 - 59,990 Weak D
F 0,000 - 39,990 Insufficient F

Fundação Oswaldo Cruz

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc (Excelente) A
B Tốt (Bom ) B
C Regular (Fair) C
S Đạt yêu cầu (Satisfatório) S
D Insuficiente (Insufficient) F

Saint Joseph School

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B 80,000 - 89,990 B
C 75,000 - 79,990 C
D 70,000 - 74,990 D
F 0,000 - 69,990 F

Trung học - Đạt ở mức 5

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 9,000 - 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
B 7,000 - 8,990 70,000 - 89,990 Tốt (Bom) B
C 6,000 - 6,990 60,000 - 69,990 Trung bình (Aceptable) C
D 5,000 - 5,990 50,000 - 59,990 Đủ (Suficiente) D
S Đạt yêu cầu (Satisfatório) S
F 0,000 - 4,990 0,000 - 49,990 Không đạt (Deficiente) F

Trung học - Đạt ở mức D (2.1)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 9,100 - 10,000 91,000 - 100,000 A
B 7,100 - 9,000 71,000 - 90,000 B
C 5,000 - 7,000 50,000 - 70,000 C
D 2,100 - 4,900 21,000 - 49,000 D
F 0,000 - 2,000 0,000 - 20,000 F

State University of Minas Gerais Postgraduate

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
B 75,000 - 89,000 Tốt (Bom) B
C 70,000 - 74,000 Regular (Regular) C
S Approved (Aprovado) S
F 0,000 - 69,000 Không đạt (Reprovado) F

University of São Paulo

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 8,600 - 10,000 Xuất sắc A
B 7,100 - 8,500 Above Average B
C 6,000 - 7,000 Trung bình C
F 0,000 - 5,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.