Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Zimbabwe

Công cụ tính GPA của Zimbabwe

Các thang điểm:



Trường trung học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A Distinction A
B Merit B
C Khá C minimum pass mark
D Đạt yêu cầu D considered satisfactory yet below pass mark
E Không đạt F
U Không đạt yêu cầu F

Bậc đại học 1

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1 75,000 - 100,000 First Division A
2.1 70,000 - 75,000 Upper Second Division A-
2.1 65,000 - 69,000 Upper Second Division B+
2.2 55,000 - 64,000 Lower Second Division B
3 45,000 - 54,000 Đạt C
F 0,000 - 44,000 Không đạt F

Bậc đại học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A+ Distinction A+
A Distinction A
B+ Meritorious B+
B Rất đạt yêu cầu B
S Đạt yêu cầu B-
C+ Definite Pass C+
P Đạt P Non-grading Pass
C Bare Pass C
CP Compensatory Pass C-
D+ Bare Fail D
D Clear Fail F
E Worthless F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Africa University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 4,000 A
A- 80,000 - 84,990 3,800 A-
B+ 75,000 - 79,990 3,500 B+
B 70,000 - 74,990 3,200 B
B- 65,000 - 69,990 2,900 B-
C+ 60,000 - 64,990 2,600 C+
C 55,000 - 59,990 2,300 C
C- 50,000 - 54,990 2,000 C-
D 40,000 - 49,990 1,000 D
F 0,000 - 39,990 0,000 F

Chinhoyi University of Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 91,000 - 100,000 A+
A 81,000 - 90,000 A
A- 75,000 - 80,000 A-
B+ 70,000 - 74,000 B+
B 65,000 - 69,000 B
B- 60,000 - 64,000 B-
C+ 56,000 - 59,000 C+
C 53,000 - 55,000 C
C- 50,000 - 52,000 C-
F 0,000 - 49,000 F

Great Zimbabwe University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1 75,000 - 100,000 First Division A
2.1 65,000 - 74,990 Upper Second Division B+
2.2 60,000 - 64,990 Lower Second Division B-
3 50,000 - 59,990 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Great Zimbabwe University (Sau đại học)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A
70,000 - 79,000 Merit B
50,000 - 69,000 Đạt C
0,000 - 49,000 Không đạt F

Thang điểm sau đại học của Midlands State University

dành cho bằng thạc sĩ và các bậc cao hơn

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A+
70,000 - 79,990 Merit A
60,000 - 69,990 Khá B
50,000 - 59,990 Đạt C
0,000 - 49,990 Không đạt F

National University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1 75,000 - 100,000 First Division A
2.1 65,000 - 74,000 Upper Second Division B+
2.2 55,000 - 64,000 Lower Second Division B
P 45,000 - 54,000 Đạt C
F 0,000 - 44,990 Below 50 F

National University of Science and Technology (Đạt từ 50 điểm)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1 75,000 - 100,000 First Division A
2.1 65,000 - 74,000 Upper Second Division B+
2.2 60,000 - 64,000 Lower Second Division B
P 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Below 50 (Fail) F

Solusi University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 A
A- 80,000 - 89,990 3,670 A-
B+ 75,000 - 79,990 3,330 B+
B 70,000 - 74,990 3,000 B
B- 65,000 - 69,990 2,670 B-
C+ 60,000 - 64,990 2,330 C+
C 50,000 - 59,990 2,000 C
D 45,000 - 49,990 1,000 D
F 0,000 - 44,990 0,000 F

Trình độ đại học thay thế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 80,000 - 100,000 Distinction A
C 60,000 - 79,000 Khá B
P 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 49,000 Không đạt F

Trình độ đại học với B-

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 80,000 - 89,990 A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 50,000 - 59,990 C
D 45,000 - 49,990 D
F 0,000 - 44,990 F

University of Zimbabwe

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1 75,000 - 100,000 First Division A
2.1 70,000 - 75,000 Upper Second Division A-
2.1 65,000 - 69,000 Upper Second Division B+
2.2 60,000 - 64,000 Lower Second Division B
3 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 44,000 Không đạt F

University of Zimbabwe (Phương án thay thế)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 80,000 - 100,000 Pass with Distinction A
M 70,000 - 79,990 Pass with Merit B+
C 60,000 - 69,990 Pass with Credit B
P 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 49,000 Không đạt F

University of Zimbabwe (Phương án thay thế cho bằng Thạc sĩ)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 75,000 - 100,000 Pass with Distinction A
M 70,000 - 74,990 Pass with Merit B+
C 60,000 - 69,990 Pass with Credit B
P 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 49,000 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.