Chọn ngôn ngữ


Grading System in Zambia

Zambia GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A+ 11,000 86,000 - 100,000 Distinction A+
A 10,000 - 10,990 76,000 - 85,990 Distinction A
B+ 9,000 - 9,990 66,000 - 75,990 Meritorius B+
B 8,000 - 8,990 56,000 - 65,990 Very Satisfactory B
C+ 6,000 - 6,990 46,000 - 55,990 Definite Pass C+
P 5,000 - 5,990 40,000 - 45,990 Pass -
C 4,000 - 4,990 36,000 - 39,990 Bare Pass C Minimum passing grade
CP 3,000 - 3,990 30,000 - 35,990 Compensatory pass C-
D+ 2,000 - 2,990 0,000 - 29,990 Bare fail F
D 1,000 - 1,990 0,000 - 29,990 Clear fail F
E 1,000 - 0,990 0,000 - 29,990 Worthless F

Trung học

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 2,000 Distinction A
3,000 - 4,000 Merit B
5,000 - 6,000 Credit C
7,000 - 8,000 Satisfactory D
9,000 Unsatisfactory F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Copperbelt University

Điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 86,000 - 100,000 Distinction A+
A 76,000 - 85,990 Distinction A
B+ 68,000 - 75,990 Meritorius B+
B 62,000 - 67,990 Very Satisfactory B
C+ 56,000 - 61,990 Definite Pass C+
C 50,000 - 55,990 Bare Pass C
D+ 40,000 - 49,990 Bare Fail F
D 0,000 - 39,990 Clear fail F

DMI St. Eugene University

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 Excellent A
B+ 60,000 - 69,000 4,000 Very Good AB
B 50,000 - 59,000 3,000 Good B
C 45,000 - 49,000 2,000 Satisfactory C
D 40,000 - 44,000 1,000 Poor F
F 0,000 - 39,000 0,000 Failure F
I Incomplete -

Information and Communications University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B+ 70,000 - 79,000 AB
B 60,000 - 69,000 B
C+ 50,000 - 59,000 BC
C 40,000 - 49,000 C
D 0,000 - 39,000 F
I Incomplete -

Liutebm University

Điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 Distinction A+
A 75,000 - 84,000 Distinction A
B+ 70,000 - 74,000 Merit B+
B 60,000 - 69,000 Merit B
C+ 55,000 - 59,000 Credit C+
C 50,000 - 54,000 Pass C
D+ 40,000 - 49,990 Bare Fail F
D 0,000 - 39,990 Clear fail F

Unicaf University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 93,000 - 100,000 A
A- 90,000 - 92,990 A-
B+ 87,000 - 89,990 B+
B 83,000 - 86,990 B
B- 80,000 - 82,990 B-
C+ 77,000 - 79,990 C+
C 73,000 - 76,990 C
C- 70,000 - 72,990 C-
D+ 67,000 - 69,990 D+
D 63,000 - 66,990 D
D- 60,000 - 62,990 D-
F 0,000 - 59,990 F

Zambian Open University

Điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 86,000 - 100,000 Distinction A+
A 75,000 - 85,990 Distinction A
B+ 70,000 - 74,990 Meritorius B+
B 65,000 - 69,990 Credit B
C+ 60,000 - 64,990 Pass C+
C 50,000 - 59,990 Bare Pass C
D+ 45,000 - 49,990 Bare Fail D+
D 0,000 - 44,990 Fail F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.