Chọn ngôn ngữ


Grading System in Việt Nam

Việt Nam GPA calculator

Grading scales:



Thang 10 điểm phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
9,000 - 10,000 Outstanding (Xuất sắc) A+
8,000 - 8,990 Excellent (Giỏi) A
7,000 - 7,990 Good (Khá) B+
6,000 - 6,990 Fairly Good (Trung bình khá) B
5,000 - 5,990 Average (Trung bình) C
KD 0,000 - 4,990 Fail (Không đạt) D With an overall average grade of at least 5.0
0,000 - 4,990 Fail (Không) F
P Pass (Đạt) S
M Exempt (Miễn thi) -
V Absent (Vắng thi) -

Thang 40 điểm

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
36,000 - 40,000 Outstanding (Xuất sắc) A+
32,000 - 35,000 Excellent (Giỏi) A
28,000 - 31,000 Good (Khá) B+
24,000 - 27,000 Fairly Good (Trung bình khá) B
20,000 - 23,000 Average (Trung bình) C
0,000 - 19,000 Conditional Fail (Không đạt) D
0,000 - 19,000 Fail (Không) F

Trường đại học thay thế

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,000 90,000 - 100,000 Outstanding (Xuất sắc) A+
A 3,500 80,000 - 89,000 Excellent (Giỏi) A
B+ 3,000 70,000 - 79,000 Good (Khá) B+
B 2,500 60,000 - 69,000 Fairly Good (Trung bình khá) B
C 1,500 50,000 - 59,000 Average (Trung bình) C
D 1,000 0,000 - 49,000 Conditional Fail (Không đạt) D
F 0,000 0,000 - 49,000 Fail F

Hệ thống điểm chữ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Highly Commended with Congratulations from the Jury (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Rarely awarded
TB 16,000 - 17,990 Very Good (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Good (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Fairly Good (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Satisfactory (Passable) C
CP Sufficient (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
S Passing (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Fail (Échec) F

Can Tho University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
D+ 1,500 CD
D 1,000 D

Foreign Trade University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 8,500 - 10,000 Excellent/Very Good (Xuất sắc/Giỏi) A
B 7,000 - 8,490 Good (Khá) B
C 5,500 - 6,990 Average (Trung bình) C
D 4,000 - 5,490 Weak (Yếu) D
F 0,000 - 3,990 Fail (Kém) F

Hanoi University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
D+ 1,500 CD
D 1,000 D
F F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.