Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Uruguay

Công cụ tính GPA của Uruguay

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
11,000 - 12,000 Xuất sắc (Sobresaliente) A
8,000 - 10,990 Rất tốt (Muy Bueno ) A
5,000 - 7,990 Tốt (Bueno ) B
3,000 - 4,990 Trung bình (Aprobado ) C
0,000 - 2,990 Kém (Deficiente) F

Thang điểm 6

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
S 5,500 - 6,000 Xuất sắc (Sobresaliente) A
MB 4,500 - 5,490 Rất tốt (Muy Bueno) A
BMB 3,500 - 4,490 Good/Very Good (Bueno Muy Bueno) B+
B 2,500 - 3,490 Tốt (Bueno) B
R 1,500 - 2,490 Trung bình (Regular) C
D 1,000 - 1,490 Kém (Deficiente) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Technological University

https://support.scholaro.com/api/v1/tickets/67570000120018473/threads/67570000120018477/attachments/67570000120018573/content?orgId=42383019&inline=true

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 Xuất sắc A
4 Rất tốt B+
3 Đủ C
2 Không đủ D
1 Kém D

University of Montevideo

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 12,000 Xuất sắc A
A- 11,000 Xuất sắc A-
B+ 10,000 Above Average B+
B 9,000 Above Average B
B- 8,000 Above Average B-
C+ 7,000 Đạt yêu cầu C+
C 6,000 Đạt yêu cầu C
D 5,000 Non-satisfactrory D
F 0,000 - 4,000 Failure F

University ORT

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Rất tốt A
80,000 - 89,990 Tốt B
70,000 - 79,990 Acceptable C
R Revalidated - Pass S
0,000 - 69,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.