Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Công cụ tính GPA của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
HD 7,000 83,000 - 100,000 A+ (High Distinction) Hạng Nhất A+
D 6,000 - 6,990 73,000 - 82,990 A (Distinction) Hạng nhì, phân hạng trên A
C 5,000 - 5,990 63,000 - 72,990 B (Credit) Hạng Nhì, phân hạng dưới B
P 4,000 - 4,990 50,000 - 62,990 C (Pass) Hạng ba C
N 0,000 - 3,990 0,000 - 49,990 Không đạt F

Điểm chữ cái +/-

Điểm chữ bậc sau trung học có +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F

BTEC

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D Xuất sắc A
M Khá B
P Đạt C
N Gần đạt D
S Đạt (Đạt/Không đạt) S
Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Central Board of Secondary Education (CBSE) Secondary School Examination Continuous and Comprehensive

Thang điểm CBSE mới từ năm 2010 đến nay

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A-1 10,000 91,000 - 100,000 A+
A-2 9,000 81,000 - 90,000 A
B-1 8,000 71,000 - 80,000 B
B-2 7,000 61,000 - 70,000 B
C-1 6,000 51,000 - 60,000 C
C-2 5,000 41,000 - 50,000 C
D 4,000 33,000 - 40,000 D
E-1 0,000 21,000 - 32,000 F
E-2 0,000 0,000 - 20,000 F

Canadian University of Dubai

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
F F

Gulf Medical University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 85,000 - 89,990 Xuất sắc AB
B 80,000 - 84,990 Rất tốt B
C+ 75,000 - 79,990 Tốt BC
C 70,000 - 74,990 Đạt yêu cầu C
D+ 65,000 - 69,990 Không đạt yêu cầu CD
D 60,000 - 64,990 Không đạt yêu cầu D
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Higher Colleges of Technology (Mới)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 A
A- 87,000 - 89,000 3,700 A-
B+ 84,000 - 86,000 3,300 B+
B 80,000 - 83,000 3,000 B
B- 77,000 - 79,000 2,700 B-
C+ 74,000 - 76,000 2,300 C+
C 70,000 - 73,000 2,000 C
C- 67,000 - 69,000 1,700 C-
D+ 64,000 - 66,000 1,300 D+
D 60,000 - 63,000 1,000 D
F 0,000 - 59,000 0,000 F
W Rút môn -
P Đạt S

Higher Colleges of Technology (Cũ)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 75,000 - 89,000 Vượt xa yêu cầu B
C 65,000 - 74,000 Đạt yêu cầu C
D 60,000 - 64,000 Đáp ứng yêu cầu ở mức tối thiểu D
F 0,000 - 59,000 F
P Đạt S

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B 80,000 - 89,000 B
C 70,000 - 79,000 C
D 60,000 - 69,000 D
F 0,000 - 59,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.