Chọn ngôn ngữ


Grading System in Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ GPA calculator

Grading scales:



Hacettepe University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 95,000 - 100,000 A
A2 90,000 - 94,000 A-
A3 85,000 - 89,000 AB
B1 80,000 - 84,000 B+
B2 75,000 - 79,000 B
B3 70,000 - 74,000 B-
C1 65,000 - 69,000 BC
C2 60,000 - 64,000 C+
C3 55,000 - 59,000 C
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,000 F

Hacettepe University 2002

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A1 90,000 - 100,000 Excellent A
A2 85,000 - 89,990 Excellent AB
B1 75,000 - 84,990 Good B
B2 70,000 - 74,990 Good BC
C1 65,000 - 69,990 Average C
C2 60,000 - 64,990 Poor CD
D1 55,000 - 59,990 Poor D
D2 50,000 - 54,990 Poor D
F 0,000 - 49,990 Fail F
G Pass S

Đại học İnönü

https://support.scholaro.com/agent/scholaro/all/tickets/details/67570000132054135

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 90,000 - 100,000 A
A1 95,000 - 100,000 A
A2 90,000 - 94,000 A-
BA 82,000 - 89,000 AB
A3 85,000 - 89,000 AB
B1 80,000 - 84,000 B+
BB 75,000 - 81,000 B
B2 75,000 - 79,000 B
B3 70,000 - 74,000 B-
C1 65,000 - 69,000 BC
CB 68,000 - 74,000 BC
C2 60,000 - 64,000 C+
CC 60,000 - 67,000 C
C3 55,000 - 59,000 C
D1 50,000 - 54,000 C-
D2 45,000 - 49,000 CD
DC 50,000 - 59,000 CD
D3 40,000 - 44,000 D
DD 40,000 - 49,000 D
F 0,000 - 39,990 F

Istanbul Technical University

Istanbul Teknik Üniversitesi

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
AA 93,000 - 100,000 Excellent A+
BA 85,000 - 92,990 Very Good AB
BB 71,000 - 84,990 Good B
CB 61,000 - 70,990 Fair-Good BC
CC 51,000 - 60,990 Fair C
DC 45,000 - 50,990 Fair-Poor CD Conditional pass
DD 40,000 - 44,990 Poor D Conditional pass
FF 0,000 - 39,990 Fail F
P Pass P Pass with no grade assigned. The P grade is not taken into consideration for the GPA calculation.

Istanbul Technical University (Điểm số)

Điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
AA 4,000 A
BA 3,500 AB
BB 3,000 B
CB 2,500 BC
CC 2,000 C
DC 1,500 CD
DD 1,000 D
F F
P Pass S

Istanbul Technical University (Điểm số) (Phương án khác)

Điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
AA 4,000 A
BA+ 3,750 A-
BA 3,500 AB
BB+ 3,250 B+
BB 3,000 B
CB+ 2,750 B-
CB 2,500 BC
CC+ 2,250 C+
CC 2,000 C
DC+ 1,750 C-
DC 1,500 CD
DD+ 1,250 D+
DD 1,000 D
F F
P Pass S

Istanbul University (Khoa Y)

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Very Good (Pek iyi) A
71,000 - 84,990 Good (Iyi) B
60,000 - 70,990 Average (Orta) C
B Successful (Başarılı) S
0,000 - 59,990 Fail (Geçmez ) F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.