Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Philippines

Công cụ tính GPA của Philippines

Các thang điểm:



Phổ biến nhất ở bậc trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 Xuất sắc A
90,000 - 94,990 Rất tốt B+
85,000 - 89,990 Tốt B
80,000 - 84,990 Đạt yêu cầu C
75,000 - 79,990 Tương đối đạt yêu cầu C
0,000 - 74,990 Cần hỗ trợ đặc biệt F

Phổ biến nhất ở bậc đại học

Không bao gồm De La Salle University và FEU-East Asia College, các trường sử dụng điểm 4.0 làm mức điểm cao nhất.

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,240 96,000 - 100,000 Xuất sắc A+
1,250 - 1,490 94,000 - 95,990 Ưu tú A
1,500 - 1,740 91,000 - 93,990 Rất tốt A-
1,750 - 1,990 89,000 - 90,990 Tốt B+
2,000 - 2,240 86,000 - 88,990 Rất đạt yêu cầu B
2,250 - 2,490 83,000 - 85,990 Khá cao B-
2,500 - 2,740 80,000 - 82,990 Trung bình C+
2,750 - 2,990 77,000 - 79,990 Trung bình C
3,000 - 3,990 75,000 - 76,990 Đạt C-
4,000 - 4,990 70,000 - 74,990 Có điều kiện D
5,000 - 5,000 0,000 - 69,990 Không đạt F
P Đạt S
W Rút môn -
INC Chưa hoàn thành -
DRP Đã bỏ -

Trung học (Philippine Science High School System)

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,250 97,000 - 100,000 Xuất sắc A
1,250 - 1,490 94,000 - 96,990 Rất tốt A-
1,500 - 1,740 91,000 - 93,990 Rất tốt B+
1,750 - 1,990 88,000 - 90,990 Tốt B
2,000 - 2,240 85,000 - 87,990 Tốt B-
2,250 - 2,490 82,000 - 84,990 Đạt yêu cầu C+
2,500 - 2,740 80,000 - 81,990 Đạt yêu cầu C
2,750 - 2,990 78,000 - 79,990 Không đạt yêu cầu C-
3,000 - 3,990 75,000 - 77,990 Không đạt yêu cầu D+
4,000 - 4,990 70,000 - 74,990 Có điều kiện D
5,000 - 5,000 0,000 - 69,990 Không đạt F

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
S S
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Our Lady of Fatima University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1.00 98,000 - 100,000 Xuất sắc A+
1.25 95,000 - 97,000 A
1.50 92,000 - 94,000 Rất tốt A-
1.75 89,000 - 91,000 B+
2.00 86,000 - 88,000 Tốt B
2.25 83,000 - 85,000 B-
2.50 80,000 - 82,000 Đạt yêu cầu C+
2.75 76,000 - 79,000 C
3.00 75,000 C-
5.00 0,000 - 74,000 Không đạt F

University of Iloilo

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1.0 98,000 - 100,000 Xuất sắc A+
1.25 95,000 - 97,000 A
1.5 92,000 - 94,000 Rất tốt A-
1.75 89,000 - 91,000 B+
2.0 86,000 - 88,000 Tốt B
2.25 83,000 - 85,000 B-
2.5 80,000 - 82,000 Đạt yêu cầu C+
2.75 76,000 - 79,000 C
3.0 75,000 C-
5.0 0,000 - 74,000 Không đạt F

University of the Assumption

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 1,000 Xuất sắc A+
A 93,000 - 94,000 1,300 Rất vượt trội A
A- 90,000 - 92,000 1,500 Ưu tú A-
B+ 88,000 - 89,000 1,800 Rất tốt B+
B 85,000 - 87,000 2,000 Tốt B
B- 83,000 - 84,000 2,300 Rất đạt yêu cầu B-
C+ 80,000 - 82,000 2,500 Đạt yêu cầu C+
C 78,000 - 79,000 2,800 Trung bình C
C- 75,000 - 77,000 3,000 Đạt C-
5.0 0,000 - 74,000 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.