Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Canada - Ontario

Công cụ tính GPA của Canada - Ontario

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Ontario

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,990 A
B 70,000 - 79,990 B
C 60,000 - 69,990 C
D 50,000 - 59,990 D
F 0,000 - 49,990 F R (Remedial standards-used in elementary schools), or F (Failing standards-used in high schools), 49% and below

Điểm chữ Ontario

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,300 A+
A 4,000 A
A- 3,700 A-
B+ 3,300 B+
B 3,000 B
B- 2,700 B-
C+ 2,300 C+
C 2,000 C
C- 1,700 C-
D+ 1,300 D+
D 1,000 D
D- 0,700 D-
F 0,000 F
P S

Ontario 10 điểm

University of Ottawa

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 A+
A 9,000 A
A- 8,000 A-
B+ 7,000 B+
B 6,000 B
C+ 5,000 C+
C 4,000 C
D+ 3,000 D+
D 2,000 D
E 1,000 F
F 0,000 F
P P
S S

Ontario 12 điểm

McMaster University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 12,000 90,000 - 100,000 A+
A 11,000 85,000 - 89,000 A
A- 10,000 80,000 - 84,000 A-
B+ 9,000 77,000 - 79,000 B+
B 8,000 73,000 - 76,000 B
B- 7,000 70,000 - 72,000 B-
C+ 6,000 67,000 - 69,000 C+
C 5,000 63,000 - 66,000 C
C- 4,000 60,000 - 62,000 C-
D+ 3,000 57,000 - 59,000 D+
D 2,000 53,000 - 56,000 D
D- 1,000 50,000 - 52,000 D-
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 0,000 - 49,000 F

Cao đẳng/CEGEP

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 A+
85,000 - 89,000 A
80,000 - 84,000 A-
75,000 - 79,000 B+
70,000 - 74,000 B
65,000 - 69,000 B-
60,000 - 64,000 C
R Success (Réussite) S
0,000 - 59,000 F

Ontario 4 điểm

University of Toronto

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,000 90,000 - 100,000 A+
A 4,000 85,000 - 89,000 A
A- 3,700 80,000 - 84,000 A-
B+ 3,300 77,000 - 79,000 B+
B 3,000 73,000 - 76,000 B
B- 2,700 70,000 - 72,000 B-
C+ 2,300 67,000 - 69,000 C+
C 2,000 63,000 - 66,000 C
C- 1,700 60,000 - 62,000 C-
D+ 1,300 57,000 - 59,000 D+
D 1,000 53,000 - 56,000 D
D- 0,700 50,000 - 52,000 D-
F 0,000 - 49,000 F

York University (thang 9 điểm)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 9,000 A+
A 8,000 A
B+ 7,000 B+
B 6,000 B
C+ 5,000 C+
C 4,000 C
D+ 3,000 D+
D 2,000 D
E 1,000 F
F 0,000 F

Loyalist College

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 94,990 A
B 75,000 - 84,990 B
C 65,000 - 74,990 C
D 55,000 - 64,990 D
F 0,000 - 47,990 F

Queen's University

Từ năm 1966 đối với Khoa Nghệ thuật và Khoa học, Trường Kinh doanh, Trường Vận động học và Nghiên cứu Sức khỏe, Trường Sau đại học và Nghiên cứu, Trường Thần học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,990 B
C 50,000 - 64,990 C
PA Đạt S
F 0,000 - 49,990 F

Sheridan College

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,000 90,000 - 100,000 A+
A 4,000 85,000 - 89,000 A
A- 3,700 80,000 - 84,000 A-
B+ 3,300 75,000 - 79,000 B+
B 3,000 70,000 - 74,000 B
C+ 2,300 65,000 - 69,000 C+
C 2,000 60,000 - 64,000 C
D+ 1,300 55,000 - 59,000 D+
D 1,000 50,000 - 54,000 D
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 - 49,000 F

University of Waterloo Sau đại học

Bậc sau đại học

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 95,000 A
A 85,000 - 89,000 89,000 A
A- 80,000 - 84,000 83,000 A-
B+ 77,000 - 79,000 78,000 B+
B 73,000 - 76,000 75,000 B
B- 70,000 - 72,000 72,000 B-
C+ 67,000 - 69,000 68,000 C+
C 63,000 - 66,000 65,000 C
C- 60,000 - 62,000 62,000 C-
F 0,000 - 59,000 0,000 F

University of Waterloo Đại học

Đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 77,000 - 79,000 B+
B 73,000 - 76,000 B
B- 70,000 - 72,000 B-
C+ 67,000 - 69,000 C+
C 63,000 - 66,000 C
C- 60,000 - 62,000 C-
D+ 57,000 - 59,000 D+
D 53,000 - 56,000 D
D- 50,000 - 52,000 D-
CR Credit granted S
F+ 42,000 - 49,000 F
F 35,000 - 41,000 F
F- 0,000 - 34,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.