Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Cameroon

Công cụ tính GPA của Cameroon

Các thang điểm:



Phổ biến nhất tại Hoa Kỳ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
S S

Hệ thống giáo dục Anh

Điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
A Hạng Nhất A
A- Second Class Bậc Trên AB
B Second Class Bậc Dưới B
C Đạt C

GCE O-Level

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Highest Pass A
B B
C Mức đạt thấp nhất C
D Không đạt F
E Không đạt F
U Không xếp loại F

GCE A-Level

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B B
C B
D C
E C
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

African Institute for Mathematical Sciences

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
V 80,000 - 85,000 Rất tốt B+
G 70,000 - 80,000 B
P 60,000 - 70,000 Đạt C
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Cameroon Baptist Theological Seminary



Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 A
B 70,000 - 85,000 B
C 60,000 - 70,000 C
D 50,000 - 60,000 D
F 0,000 - 49,990 F
S S

State School of Nursing, Limbe

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 16,000 - 20,000 A
B 13,000 - 15,990 B
C 10,000 - 12,990 C
D 10,000 - 10,000 D
F 0,000 - 9,990 F
CP Đủ (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
0,000 - 9,990 Không đủ (Insuffisant) F

University of Bamenda

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4.0 GP A
B+ 70,000 - 79,990 3.5GP AB
B 60,000 - 69,990 3.0GP B
C+ 55,000 - 59,990 2.5GP BC
C 50,000 - 54,990 2.0GP C
D+ 45,000 - 49,990 1.5GP F
D 40,000 - 44,990 1.0GP F
F 0,000 - 39,990 0.00GP F
P Đạt S

University of Buea

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4.0 GP A
B+ 70,000 - 79,990 3.5GP AB
B 60,000 - 69,990 3.0GP B
C+ 55,000 - 59,990 2.5GP BC
C 50,000 - 54,990 2.0GP C
D+ 45,000 - 49,990 1.5GP F
D 40,000 - 44,990 1.0GP F
F 0,000 - 39,990 0.00GP F
P Đạt S

University of Yaounde

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4,000 A
A- 75,000 - 79,000 3,700 A-
B+ 70,000 - 74,000 3,300 B+
B 65,000 - 69,000 3,000 B
B- 60,000 - 64,000 2,700 B-
C+ 55,000 - 59,000 2,300 C+
C 50,000 - 54,000 2,000 C
C- 45,000 - 49,000 1,700 C-
D+ 40,000 - 44,000 1,300 D+
D 35,000 - 39,000 1,000 D
F 0,000 - 29,000 0,000 F
E 30,000 - 34,000 0,000 F

Universwity of Ngaoundéré

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 18,000 - 20,000 A+
A 16,000 - 17,990 A
B+ 14,000 - 15,990 A-
B 13,000 - 13,990 B
B- 12,000 - 12,990 B
C+ 11,000 - 11,990 C
C 10,000 - 10,990 C
C- 9,000 - 9,990 D
D 8,000 - 8,990 D
E 6,000 - 7,990 D
F 0,000 - 5,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.