Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Bolivia

Công cụ tính GPA của Bolivia

Các thang điểm:



Trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
7,000 Xuất sắc (Excelente) A
6,000 - 6,990 Rất tốt (Muy Bueno) A
5,000 - 5,990 Tốt (Bueno) B
4,000 - 4,990 Trung bình (Regular) C
3,600 - 3,990 Mức đạt tối thiểu D
3,000 - 3,590 Kém (Deficiente) F
2,000 - 2,990 Kém (Malo) F
1,000 - 1,990 Rất kém (Pésimo) F

Trung học mới (từ năm 2013)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Phát triển toàn diện A
69,000 - 84,000 Phát triển tối ưu B
51,000 - 68,000 Phát triển đạt yêu cầu C
0,000 - 50,000 Đang phát triển F

Bậc đại học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (Sobresaliente) A
77,000 - 89,990 Xuất sắc (Distinguido) A-
64,000 - 76,990 Tốt (Bueno) B
51,000 - 63,990 Đủ (Suficiente) C
0,000 - 50,990 Không đạt (Reprobado) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

American International School of Bolivia (Secondary)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
B+ 85,000 - 89,990 B+
B 80,000 - 84,990 B
C+ 75,000 - 79,990 C+
C 70,000 - 74,990 C
D+ 65,000 - 69,990 D+
D 60,000 - 64,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Del Valle Private University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
80,000 - 89,990 Rất tốt (Muy Bueno) AB
70,000 - 79,990 Tốt (Bueno) B
60,000 - 69,990 Đạt yêu cầu (Aprobado satisfactoriamente) BC
51,000 - 59,990 Đạt (Aprobado) C
0,000 - 50,990 Không đạt (Reprobado) F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.