Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm cho University College London

Công cụ tính GPA của Vương quốc Anh

Các thang điểm tương ứng:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
65,000 - 69,990 Danh dự hạng hai Bậc Trên A-
60,000 - 64,990 Danh dự hạng hai Bậc Trên B+
50,000 - 59,990 Danh dự hạng hai Bậc Dưới B
45,000 - 49,990 Hạng ba C+
40,000 - 44,990 Đạt C
P Đạt S
0,000 - 39,990 Không đạt F
CP Đạt có đặc cách C

Bậc sau đại học phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Xuất sắc A
65,000 - 69,990 Khá A-
60,000 - 64,990 Khá B+
50,000 - 59,990 Đạt B
0,000 - 49,990 F
CP Được xét đạt C

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

University College London

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,000 AB
C 50,000 - 59,000 B
D 40,000 - 49,000 C
E 1,000 - 39,000 F
F 0,000 F

University of London

Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
65,000 - 69,990 Danh dự hạng hai Bậc Trên A-
60,000 - 64,990 Danh dự hạng hai Bậc Trên B+
50,000 - 59,990 Danh dự hạng hai Bậc Dưới B
40,000 - 49,990 Hạng ba C+
34,000 - 39,990 Đạt C
0,000 - 33,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.