Chọn ngôn ngữ


Grading System in Vương quốc Anh

Vương quốc Anh GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 First Class Honours A
65,000 - 69,990 Second Class Honours Upper Division A-
60,000 - 64,990 Second Class Honours Upper Division B+
50,000 - 59,990 Second Class Honours Lower Division B
45,000 - 49,990 Third class C+
40,000 - 44,990 Pass C
P Pass S
0,000 - 39,990 Fail F
CP Condoned Pass C

Điểm chữ +/-



Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
E F

Bậc sau đại học phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Distinction A
65,000 - 69,990 Merit A-
60,000 - 64,990 Merit B+
50,000 - 59,990 Pass B
0,000 - 49,990 F
CP Conceded Pass C

GCSE (1994 - nay)

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A* A
A A
B B
C C
D D
E D
F D
G D
n/a Ungraded F

GCSE mới

Từ năm 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

IGCSE

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A* 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
E 40,000 - 49,000 D
F 30,000 - 39,000 D
G 20,000 - 29,000 Lowest Pass D
n/a Ungraded F

GCE trình độ nâng cao (2010 - nay)

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A* A
A A
B B
C B
D C
E C
n/a Ungraded F

BTEC

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
D Distinction A
M Merit B
P Pass C
N Near Pass D
S Pass (Pass/Fail) S
Fail F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Bậc sau đại học của University of Nottingham

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Distinction A
65,000 - 69,990 Merit A-
60,000 - 64,990 Merit B+
50,000 - 59,990 Pass B
0,000 - 49,990 F

University of Surrey

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 A
80,000 - 89,990 A
70,000 - 79,990 A
60,000 - 69,990 B+
50,000 - 59,990 B
40,000 - 49,990 C+
30,000 - 39,990 C
20,000 - 29,990 F
10,000 - 19,990 F
0,000 - 9,990 F

ECTS

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
B Very Good AB
C Good B
D Satisfactory BC
E Sufficient C
Z Requirements Fulfilled S
FX Fail F
F Fail F

University of Stirling

https://www.stir.ac.uk/about/professional-services/student-academic-and-corporate-services/academic-registry/regulations/undergraduate

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 A
60,000 - 69,000 B+
50,000 - 59,000 B
40,000 - 49,000 C
0,000 - 39,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.