Chọn ngôn ngữ


Grading System in Thái Lan

Thái Lan GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
A- Very Good A-
B+ Very Good B+
B Good B
B- B-
C+ Fairly Good C+
C Fair C
C- C-
D+ Poor D+
D Very Poor D
F Failure F
AU Audit -
WF Withdrawal because of Failure -

Thang 4 điểm

Trường trung học

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
4 75,000 - 100,000 Excellent A
3.5 AB
3 65,000 - 74,000 Superior B
2.5 BC
2 55,000 - 64,000 Satisfactory C
1.5 CD
1 50,000 - 54,000 Pass D
F 0,000 - 49,000 Fail F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Điểm chữ (thang điểm 4)

Asian Institute of Technology

Chulalongkorn University

King Mongkut's University of Technology

Mahidol University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
P S
F F

Sukhothai Thammathirat Open University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
H 76,000 - 100,000 Honors A
S 60,000 - 75,000 Satisfactory C+
U 0,000 - 59,000 Unsatisfactory F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.