Chọn ngôn ngữ


Grading System in Tanzania

Tanzania GPA calculator

Grading scales:



Trung học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 1,000 A+
B 2,000 A
C 3,000 B+
D 4,000 B
E 5,000 C
S 6,000 D
F 7,000 F

Thang 5 điểm

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 5,000 A
B+ 4,500 - 4,990 B+
B 4,000 - 4,490 B
C+ 3,500 - 3,990 C+
C 3,000 - 3,490 C
D 2,000 - 2,990 D
E 1,000 - 1,990 F
S 0,500 - 0,990 F
F 0,000 F

Trung học và sau trung học

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Excellent A
80,000 - 89,000 Highest distinction (La Plus Grande Distinction) A-
70,000 - 79,000 High distinction (Grande Distinction) B
60,000 - 69,000 Distinction B-
50,000 - 59,000 Satisfactory (Satisfaction) C
CP Conceded Pass D
0,000 - 49,000 Fail (Ajourné) F

Phổ biến nhất

Thang điểm Scale 2 Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 5,000 First Class Honours A
60,000 - 69,000 4,000 Second Class Honours Upper Division AB
50,000 - 59,000 3,000 Second Class Honours Lower Division B
40,000 - 49,000 2,000 Pass C
35,000 - 39,000 1,000 Minimum Pass D
0,000 - 34,000 0,000 Fail F

Văn bằng Kỹ thuật Quốc gia

Cấp 4, 5, 6

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B+ A-
B B+
C B
D C
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Thang 4 điểm

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 80,000 - 100,000 Excellent A
B 3,000 65,000 - 79,000 Good B
C 2,000 50,000 - 64,000 Pass C
D 1,000 40,000 - 49,000 Poor D
F 0,000 0,000 - 39,000 Failure F

Chứng chỉ Giáo dục Trung học

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
B Very Good B+
C Good B
D Satisfactory C
F Poor F

Kilimanjaro Christian Medical University College

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 Excellent A
B+ 65,000 - 69,000 4,000 Very Good B+
B 56,000 - 64,000 3,000 Good B
C 50,000 - 55,000 2,000 Satisfactory C
D 40,000 - 49,000 1,000 Marginal Fail D
E 0,000 - 39,000 0,000 Absolute Fail F

Muhimbili University of Health and Allied Sciences

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 Excellent A
B+ 70,000 - 74,000 Very Good AB
B 60,000 - 69,000 Pass B
C 50,000 - 59,000 Marginal Fail C
F 0,000 - 49,000 Failure F

Muhimbili University of Health and Allied Sciences (Thay thế)

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Excellent A
B+ 65,000 - 69,000 Very Good AB
B 56,000 - 64,000 Pass B
C 50,000 - 55,000 Satisfactory C
D 40,000 - 49,000 Marginal Fail D
F 0,000 - 49,000 Failure F

Sokoine University of Agriculture

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 4,400 - 5,000 Excellent A
B+ 65,000 - 69,000 4,000 - 4,300 Very Good AB
B 60,000 - 64,000 3,000 - 3,900 Good B
C 50,000 - 59,000 2,000 - 2,900 Pass C
D 40,000 - 49,000 1,000 - 1,900 Marginal Fail D
F 0,000 - 39,000 0,000 - 0,900 Failure F

St. Joseph's University

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 First Class Honours A
B+ 60,000 - 69,000 4,000 Second Class Honours Upper Division AB
B 50,000 - 59,000 3,000 Second Class Honours Lower Division B
C 40,000 - 49,000 2,000 Pass C
D 35,000 - 39,000 1,000 Minimum Pass D
F 0,000 - 34,000 0,000 Fail F

Tanga School of Nursing

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 5,000 Excellent A
B+ 70,000 - 74,000 4,000 Very Good AB
B 60,000 - 69,000 3,000 Good B
C 50,000 - 59,000 2,000 Satisfactory C
F 0,000 - 49,000 0,000 Failure F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.