Chọn ngôn ngữ


Grading System in Sudan

Sudan GPA calculator

Grading scales:



Chứng chỉ Trung học Sudan/SSSC

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
80,000 - 100,000 Distinction A
70,000 - 79,990 Good B+
60,000 - 69,990 Above Average B
50,000 - 59,990 Average/Pass C Lowest passing grade
0,000 - 49,990 Poor F

Bậc đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B+ 85,000 - 89,990 B+
B 80,000 - 89,990 B
C+ 75,000 - 79,990 B-
C 70,000 - 74,990 C+
D+ 65,000 - 69,990 C
D 60,000 - 64,990 C-
F 0,000 - 59,990 F

Trình độ đại học II

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 First Division A
60,000 - 79,000 Second Division B
50,000 - 59,000 Third Division C
0,000 - 49,000 Fail F

International University of Africa

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 5,500 - 7,000 Excellent A
70,000 - 79,990 4,500 - 5,490 Very Good A-
60,000 - 69,990 3,500 - 4,490 Good B
50,000 - 59,990 2,500 - 3,490 Pass C
S Satisfactory S
0,000 - 49,990 Fail F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Mô tả về University of Science and Technology

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A
70,000 - 79,990 Very Good B+
60,000 - 69,990 Good B
50,000 - 59,990 Pass C
0,000 - 49,990 Fail F

Al Zaiem Al Azhari University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
D 1,500 CD
F 0,000 F

Al-Yarmouk College

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Distinction A
B 70,000 - 79,990 Very Good B+
C 60,000 - 69,990 Good B
D 50,000 - 59,990 Pass C
F 0,000 - 49,990 Fail F

Ibn Sina University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A+
70,000 - 74,990 V.Good B+
60,000 - 69,990 Good B
50,000 - 59,990 Pass C
F 0,000 - 49,990 Fail F

Nahda College

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 72,000 - 79,990 B+
B 65,000 - 71,990 B
C+ 57,000 - 64,990 C+
C 50,000 - 56,990 C
F 0,000 - 49,990 F

Sudan University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 3,600 - 4,000 Excellent A
A 3,200 - 3,500 Excellent A-
B+ 2,800 - 3,100 Very Good B+
B 2,600 - 2,700 Good B
C+ 2,400 - 2,500 Good B-
C 2,000 - 2,300 Pass C
D 1,700 - 1,900 Pass (Inferior) D
F 0,000 Fail F

The Future University

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
A- Excellent A-
B+ Good B+
B Good B
B- Good B-
C+ Pass C+
C Pass C
C- Conditionally Passing C-
D+ Conditionally Passing D+
D Conditionally Passing D
F Fail F

University of Khartoum

Đại học

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Excellent A
B 60,000 - 69,000 Very Good AB
C 50,000 - 59,000 Good B
D 40,000 - 49,000 Pass C
F 0,000 - 39,000 Fail F

University of Khartoum

Sau đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,000 A-
C 55,000 - 64,000 B+
D 50,000 - 54,000 B
F 0,000 - 49,000 F

University of Khartoum II

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B+ 70,000 - 79,000 AB
B 50,000 - 59,000 B
C+ 50,000 - 59,000 BC
C 40,000 - 49,000 C
F 0,000 - 39,000 F

University of Khartoum (Kỹ thuật)

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
A- 70,000 - 79,000 A
B+ 60,000 - 69,000 AB
B 50,000 - 59,000 B
C 40,000 - 49,000 C
D 30,000 - 39,000 Conditional Pass D
F 0,000 - 39,000 F

University of Medical Sciences and Technology UMST

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 79,990 A
B+ 65,000 - 69,990 AB
B 60,000 - 64,990 B
C 55,000 - 59,990 C
D 50,000 - 54,990 D
F 0,000 - 49,990 F

University of Nyala

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Distinction A
B 70,000 - 79,990 Very Good B+
C 60,000 - 69,990 Good B
D 50,000 - 59,990 Acceptable C
D* Pass after supplementary D
F 0,000 - 49,990 Fail F

University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Distinction A
B+ 70,000 - 79,000 Very Good B+
B 60,000 - 69,000 Good B
C 50,000 - 59,000 Pass C
F 0,000 - 49,000 Fail F

University of Science and Technology (w/ A+ and D)




© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.