Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Scotland

Công cụ tính GPA của Scotland

Các thang điểm:



SCOTCAT

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Excellent A
B 60,000 - 69,990 Rất tốt B+
C 50,000 - 59,990 Tốt B
D 40,000 - 49,990 Đạt yêu cầu C+
E 38,000 - 39,990 Conditional Pass C
F 0,000 - 37,990 Không đạt F

Phổ biến nhất tại Vương quốc Anh

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 First Class A
65,000 - 69,990 Upper Second A-
60,000 - 64,990 Upper Second B+
50,000 - 59,990 Lower Second B
45,000 - 49,990 Third C+
40,000 - 44,990 Đạt C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Bậc sau đại học phổ biến nhất tại Vương quốc Anh

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Distinction A
60,000 - 69,990 Merit AB
50,000 - 59,990 Award B
0,000 - 49,990 Không đạt F

Thang 16 điểm

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 16,000 Xuất sắc A
B 14,000 Rất tốt B+
C 12,000 Tốt B
D 10,000 Đạt C
E 8,000 Marginal Fail D
F 6,000 Không đạt F
G 2,000 Không đạt F
H 0,000 Không đạt F

Thang 22 điểm

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 18,000 - 22,000 Xuất sắc A
B 15,000 - 17,000 Rất tốt B+
C 12,000 - 14,000 Tốt B
D 9,000 - 11,000 Đạt C
E 6,000 - 8,000 Marginal Fail D
F 3,000 - 5,000 Không đạt F
G 1,000 - 2,000 Không đạt F
H 0,000 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Abertay University

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ Excellent A
A Xuất sắc A
B+ Rất tốt B+
B Rất tốt B+
C+ Tốt B
C Tốt B
D+ Đạt yêu cầu C
D Adequate C
F Không đạt F

Edinburgh Napier University

Bậc sau đại học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D5 Distinction A
D4 Distinction A
D3 Distinction A
D2 Distinction A
D1 Distinction A
P5 Đạt B
P4 Đạt B
P3 Đạt B
P2 Đạt B
P1 Đạt B
F1 Không đạt F
F2 Không đạt F
F4 Không đạt F
F5 Không đạt F
F6 Không đạt F

NU University of Glasgow

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 22,000 Xuất sắc A
A2 21,000 Xuất sắc A
A3 20,000 Xuất sắc A
A4 19,000 Xuất sắc A
A5 18,000 Xuất sắc A
B1 17,000 Rất tốt B+
B2 16,000 Rất tốt B+
B3 15,000 Rất tốt B+
C1 14,000 Tốt B
C2 13,000 Tốt B
C3 12,000 Tốt B
D1 11,000 Đạt yêu cầu C
D2 10,000 Đạt yêu cầu C
D3 9,000 Đạt yêu cầu C
E1 8,000 Weak D
E2 7,000 Weak D
E3 6,000 Weak D
F1 5,000 Kém F
F2 4,000 Kém F
F3 3,000 Kém F
G1 2,000 Very Poor F
G2 1,000 Very Poor F
H 0,000 F

Royal Conservatoire of Scotland

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 94,000 - 100,000 Excellent (First Class) A
A2 88,000 - 93,000 A
A3 82,000 - 87,000 A
A4 76,000 - 81,000 A
A5 70,000 - 75,000 A
B1 67,000 - 79,990 Very good (Second Class - Upper Division) A-
B2 64,000 - 66,000 A-
B3 60,000 - 63,000 B+
C1 57,000 - 59,990 Good (Second Class - Lower Division) B
C2 54,000 - 56,000 B
C3 50,000 - 53,000 B
D1 47,000 - 49,990 Satisfactory (Third Class) C
D2 44,000 - 46,000 C
D3 40,000 - 43,000 Adequate C
E1 35,000 - 39,990 Inadequate/Fail - Not Honorsworthy F
E2 30,000 - 34,000 F
F 0,000 - 29,000 Serious Fail F
P Đạt S

Thang điểm chung (CGS) của University of Aberdeen

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 18,000 - 20,000 Bằng danh dự hạng Nhất A A1, A2, A3, A4, A5
B 15,000 - 17,000 Second Class Honours (Division I) B+ B1, B2, B3
C 12,000 - 14,000 Second Class Honours (Division II) B C1, C2, C3
D 9,000 - 11,000 Third Class Honours C D1, D2, D3
E 6,000 - 8,000 F E1, E2, E3
F 3,000 - 5,000 F F1, F2, F3
G 0,000 - 2,000 F G1, G2, G3

University of Dundee, University of Glasgow

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 Xuất sắc A
A2 A
A3 A
A4 A
A5 A
B1 Rất tốt A-
B2 AB
B3 B+
C1 Tốt B
C2 B
C3 B
D1 Đạt yêu cầu C
D2 C
D3 C
M1 Marginal fail D
M2 D
M3 D
E including E1, E2, E3 D
F Including F1, F2, F3, CF, BF, QF F
G including G1, G2 F

University of Edinburgh

Bậc đại học, bắt đầu từ năm 2005/06

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
A2 80,000 - 89,000 Xuất sắc A
A3 70,000 - 79,000 Xuất sắc A
B 65,000 - 69,000 Rất tốt A-
B 60,000 - 64,000 Rất tốt B+
C 50,000 - 59,000 Tốt B
D 40,000 - 49,000 Đạt yêu cầu C
E 30,000 - 39,000 Marginal Fail D
F 20,000 - 29,000 Clear Fail F
G 10,000 - 19,000 Bad Fail F
H 0,000 - 9,000 Bad Fail F

University of Glasgow

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 22,000 Xuất sắc A
A2 21,000 Xuất sắc A
A3 20,000 Xuất sắc A
A4 19,000 Xuất sắc A
A5 18,000 Xuất sắc A
B1 17,000 Rất tốt B+
B2 16,000 Rất tốt B+
B3 15,000 Rất tốt B+
C1 14,000 Tốt B
C2 13,000 Tốt B
C3 12,000 Tốt B
D1 11,000 Đạt yêu cầu C
D2 10,000 Đạt yêu cầu C
D3 9,000 Đạt yêu cầu C
E1 8,000 Weak D
E2 7,000 Weak D
E3 6,000 Weak D
F1 5,000 Kém F
F2 4,000 Kém F
F3 3,000 Kém F
G1 2,000 Very Poor F
G2 1,000 Very Poor F
H 0,000 F

University of St Andrews

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
16,000 - 20,000 First Class A
13,000 - 15,900 Upper Second Class B+
10,000 - 12,900 Lower Second Class B
7,000 - 9,900 Third Class C
0,000 - 6,990 Không đạt F

University of St Andrews

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
17,000 - 20,000 First Class A
14,000 - 16,990 Upper Second Class B+
11,000 - 13,990 Lower Second Class B
7,000 - 10,990 Third Class C
0,000 - 6,990 Không đạt F

University of St Andrews (Thay thế)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
16,500 - 20,000 Distinction (Excellent Work) A
13,500 - 16,400 Merit (Strong Work) B+
10,500 - 13,400 Pass (Competent Work) B
7,000 - 10,400 Marginal Pass (Adequate Work) C
0,000 - 6,990 Không đạt F

University of St Andrews BA (Danh dự Quốc tế)

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
15,500 - 20,000 A
14,500 - 15,400 A-
13,900 - 14,400 B+
13,100 - 13,800 B
12,300 - 13,000 B-
11,000 - 12,200 C+
10,500 - 10,900 C
9,000 - 10,400 C-
8,000 - 8,900 D+
7,500 - 7,900 D
7,000 - 7,400 D-
0,000 - 6,900 F

University of Stirling (Sau đại học)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1A Distinction A
1B Distinction A
1C Distinction A
2A Rất tốt B+
2B Rất tốt B+
2C Rất tốt B+
2D Tốt B
2E Tốt B
2F Tốt B
3A Đạt C
3B Đạt C
3C Đạt C
4A Marginal Fail D
4B Marginal Fail D
4C Marginal Fail D
5A Clear Fail F
5B Clear Fail F
5C Clear Fail F

University of the West of Scotland

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 90,000 - 100,000 A
A2 80,000 - 89,000 A
A3 70,000 - 79,000 A
B1 60,000 - 69,000 AB
B2 50,000 - 59,000 B
C 40,000 - 49,000 C
CP 35,000 - 39,000 D
D 30,000 - 35,000 F
E 0,000 - 29,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.