Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Pakistan

Công cụ tính GPA của Pakistan

Các thang điểm:



Univeristy of Lahore

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 AB
B 70,000 - 74,000 B
C+ 65,000 - 69,000 BC
C 60,000 - 64,000 C
D+ 55,000 - 59,000 CD
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,000 F

University of Agriculture Faisalabad

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,990 B
C 50,000 - 64,990 C
F 0,000 - 49,990 F
S Đạt yêu cầu S
U Unsatisfactory F

University of Education, Lahore

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 B
D 50,000 - 59,000 C
F 0,000 - 49,000 F

University of Gujrat

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 84,000 A
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
B- 65,000 - 69,000 B-
C+ 60,000 - 64,000 C+
C 55,000 - 59,000 C
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,000 F

University of Peshawar (Sau đại học)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 70,000 - 84,990 Rất tốt B+
C 60,000 - 69,990 Tốt B
D 50,000 - 59,990 Trung bình C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Virtual University of Pakistan

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 4,000 A+
A 85,000 - 89,990 4,000 A
A- 80,000 - 84,990 3,660 - 3,990 A-
B+ 75,000 - 79,990 3,330 - 3,650 B+
B 71,000 - 74,990 3,000 - 3,320 B
B- 68,000 - 70,990 2,660 - 2,990 B-
C 61,000 - 67,990 2,000 - 2,650 C
D 50,000 - 60,990 1,000 - 1,990 D
F 0,000 - 49,990 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.