Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Pakistan

Công cụ tính GPA của Pakistan

Các thang điểm:



Trung học (Từ năm 2023/2024)

Được sử dụng cho các kỳ thi lớp 9 và 11 từ năm 2023 và các kỳ thi lớp 10 và 12 từ năm 2024.

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A++ 95,000 - 100,000 5,000 Xuất sắc A+
A+ 90,000 - 94,990 4,700 Xuất sắc A
A 85,000 - 89,990 4,300 Xuất sắc A-
B++ 80,000 - 84,990 4,000 Rất tốt B+
B+ 75,000 - 79,990 3,700 Tốt B
B 70,000 - 74,990 3,300 Khá tốt B-
C 60,000 - 69,990 3,000 Trên trung bình C+
D 50,000 - 59,990 2,000 Trung bình C
E 40,000 - 49,990 1,000 Dưới trung bình C-
U 0,000 - 39,990 0,000 Không đạt yêu cầu F

Trung học (Đến năm 2023/2024)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 80,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A+ 80,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 70,000 - 79,990 Xuất sắc A
B 60,000 - 69,990 Rất tốt AB
C 50,000 - 59,990 Tốt B
D 40,000 - 49,990 Trung bình C
E 33,000 - 39,990 Đạt yêu cầu D
F 0,000 - 32,990 Không đạt F

Thang điểm truyền thống

Giáo dục Trung học và Trung học Phổ thông

Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
70,000 - 100,000 Xuất sắc Xuất sắc A+
60,000 - 69,990 Hạng Nhất Hạng nhất A
45,000 - 59,990 Hạng Nhì Hạng nhì B
30,000 - 44,990 Hạng Đạt Hạng ba C 30 - điểm tối thiểu để đạt
0,000 - 29,990 Không đạt F

Thang điểm truyền thống (Đạt từ 40)

Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Xuất sắc Xuất sắc A+
60,000 - 69,990 Hạng Nhất Hạng nhất A
45,000 - 59,990 Hạng Nhì Hạng nhì B
40,000 - 44,990 Hạng Đạt Hạng ba C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Thang điểm truyền thống (Đạt từ 50)

Dùng cho bảng điểm có điểm đạt là 50

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Xuất sắc A+
70,000 - 84,990 Đạt mức cao A
60,000 - 69,990 Đạt B
50,000 - 59,990 Đạt sát mức tối thiểu C
0,000 - 49,990 Không đạt F

Thang điểm đại học 4 điểm

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 4,000 A
A- 80,000 - 84,990 3,700 A-
B+ 75,000 - 79,990 3,300 B+
B 70,000 - 74,990 3,000 B
B- 65,000 - 69,990 2,700 B-
C+ 61,000 - 64,990 2,300 C+
C 58,000 - 60,990 2,000 C
C- 55,000 - 57,990 1,700 C-
D 50,000 - 54,990 1,000 D
F 0,000 - 49,990 0,000 F

Điểm chữ

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A+
B 65,000 - 79,990 A
C 50,000 - 64,990 B
D 40,000 - 49,990 C
F 0,000 - 39,990 F

Điểm chữ +/-



Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
E F

Fatima Jinnah Dental College

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 A+
70,000 - 74,990 A
60,000 - 69,990 B
50,000 - 59,990 C
0,000 - 49,990 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

University of Karachi (mới)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,990 A
A- 80,000 - 84,990 A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 71,000 - 74,990 B
B- 68,000 - 70,990 B-
C+ 64,000 - 67,990 C+
C 61,000 - 63,990 C
C- 57,000 - 60,990 C-
D+ 53,000 - 56,990 D+
D 50,000 - 52,990 D
F 0,000 - 49,990 F

Indus Valley School of Art and Architecture

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Ưu tú/Xuất sắc A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 80,000 - 84,990 B+
B 75,000 - 79,990 Trên trung bình/Tốt B
B- 70,000 - 74,990 B-
C+ 66,000 - 69,990 C+
C 62,000 - 65,990 Trung bình đạt yêu cầu C
C- 58,000 - 61,990 C-
D 55,000 - 57,990 Mức đạt tối thiểu D
E 0,000 - 54,990 Không đạt F

National Defense University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 Thành tích xuất sắc A
A 80,000 - 89,990 Thành tích xuất sắc A
B+ 70,000 - 79,990 Thành tích trên trung bình B+
B 65,000 - 69,990 Thành tích trung bình B
C+ 60,000 - 64,990 Thành tích khá C+
C 50,000 - 59,990 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.