Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Pakistan

Công cụ tính GPA của Pakistan

Các thang điểm:



Preston University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 A+
B 80,000 - 89,000 3,000 A
C 70,000 - 79,000 2,000 B
D 60,000 - 69,000 1,000 C
F 0,000 - 59,000 0,000 F

Quaid-i-Azam University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 60,000 - 79,900 B
C 50,000 - 59,900 C
D 0,000 - 49,900 F

Qurtuba University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B+ 75,000 - 79,000 AB
B 70,000 - 74,990 B
C+ 65,000 - 69,990 BC
C 60,000 - 64,990 C
F 0,000 - 59,990 F

Riphah International University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 A
C 60,000 - 69,000 B
D 50,000 - 59,000 C
F 0,000 - 49,000 F

Shaheed Zulfiqar Ali Bhutto Institute of Science and Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 4,000 A+
A 91,000 - 94,000 3,750 A-
A- 87,000 - 90,000 3,500 AB
B+ 83,000 - 86,000 3,250 B+
B 79,000 - 82,000 3,000 B
B- 75,000 - 78,000 2,750 B-
C+ 71,000 - 74,000 2,500 BC
C 68,000 - 70,000 2,250 C+
C- 65,000 - 67,000 2,000 C
D 60,000 - 64,000 1,000 D
F 0,000 - 59,000 0,000 F
S Đạt yêu cầu S

Shaheed Zulfiqar Ali Bhutto Institute of Science and Technology (Bản sửa đổi)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 4,000 A+
A 91,000 - 94,000 3,750 A-
A- 87,000 - 90,000 3,500 AB
B+ 83,000 - 86,000 3,250 B+
B 79,000 - 82,000 3,000 B
B- 75,000 - 78,000 2,750 B-
C+ 72,000 - 74,000 2,500 BC
C 69,000 - 71,000 2,250 C+
C- 66,000 - 68,000 2,000 C
D+ 64,000 - 65,000 1,000 C-
D 62,000 - 63,000 1,500 CD
D- 60,000 - 61,000 1,250 D+
F 0,000 - 59,000 0,000 F
S Đạt yêu cầu S

Shifa Tameer-e-Millat University

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 A
80,000 - 84,990 A-
75,000 - 79,990 B+
70,000 - 74,990 B
67,000 - 69,990 B-
64,000 - 66,990 B+
60,000 - 63,990 C
57,000 - 59,990 C-
54,000 - 56,990 D
50,000 - 53,990 D
0,000 - 49,990 F

Sir Syed University of Engineering and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,000 A
A- 80,000 - 84,000 A
B+ 75,000 - 79,000 A-
B 70,000 - 74,000 B+
C+ 65,000 - 69,000 B
C 60,000 - 64,000 B-
D+ 55,000 - 59,000 C+
D 50,000 - 54,000 C
F 0,000 - 49,000 F

Suleman Dawood School of Business, LUMS

Bậc sau đại học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D* Xuất sắc A+
HP Đạt mức cao A
P+ Đạt cộng A-
P Đạt B+
P- Đạt trừ B
LP Đạt mức thấp B-
U* Không đạt yêu cầu F

The Islamia University of Bahawalpur

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 4,000 Xuất sắc A+
A 85,000 - 94,990 4,000 Rất tốt A
B+ 80,000 - 84,990 3,700 - 3,900 Tốt B+
B 70,000 - 79,990 3,000 - 3,600 Tốt B
C 60,000 - 69,990 2,000 - 2,990 Đạt yêu cầu C
D 0,000 - 59,990 0,000 - 1,900 Không đạt F

The Islamia University of Bahawalpur Sau đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,990 B
C 50,000 - 64,990 C
F 0,000 - 39,990 F
D 40,000 - 49,990 D
S Đạt yêu cầu S
U Unsatisfactory F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.