Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính GPA của Nigeria

Các thang điểm:



Umaru Musa Yar'Adula University (Sau đại học)

Chỉ áp dụng cho các chương trình sau đại học. Tất cả các chương trình khác sử dụng thang điểm phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B+ 65,000 - 69,000 A-
B 60,000 - 64,000 B+
C+ 55,000 - 59,000 B
C 50,000 - 54,000 B
D 45,000 - 49,000 C
F 0,000 - 44,000 F

Đại học thang 4 điểm (Thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,000 B
C 50,000 - 59,000 C
D 45,000 - 49,000 D
E 0,000 - 44,000 F

University of Calabar (1987-2008)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 4,000 Xuất sắc A
A- 70,000 - 74,000 3,750 Rất tốt A-
B+ 65,000 - 69,000 3,500 Tốt B+
B 60,000 - 64,000 3,000 Khá tốt B
B- 50,000 - 59,000 2,750 Đạt B-
C 40,000 - 49,000 2,000 Không đạt F
F 0,000 - 39,000 0,000 Không đạt F

University of Ibadan

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 2,000 C+
C 40,000 - 44,000 1,000 C
D 0,000 - 39,000 0,000 F

University of Ibadan thang 4 điểm

Bắt đầu từ năm học 2016/2017

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 60,000 - 69,990 Rất tốt AB
C 50,000 - 59,990 Tốt B
D 45,000 - 49,990 Đạt C
E 40,000 - 44,990 D
F 0,000 - 39,990 F

University of Ibadan thang 7 điểm

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 2,000 C+
C 40,000 - 44,000 1,000 C
D 0,000 - 39,000 0,000 F

University of Ibadan bậc sau đại học (trước năm học 2016/17)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 Rất tốt A
55,000 - 59,990 Tốt AB
50,000 - 54,990 Đạt B
0,000 - 49,990 F

University of Maiduguri

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 4,500 - 5,000 Hạng Nhất A
B+ 65,000 - 69,990 3,500 - 4,490 Hạng nhì bậc trên B+
B 60,000 - 64,990 3,500 - 4,490 Hạng nhì bậc trên B+
C+ 55,000 - 59,000 2,400 - 3,490 Hạng nhì bậc dưới B
C 50,000 - 54,990 2,400 - 3,490 Hạng nhì bậc dưới B
D 45,000 - 49,000 1,500 - 2,390 Hạng ba C
E 40,000 - 44,000 1,000 - 1,490 Đạt D
F 0,000 - 39,000 0,000 - 0,990 Không đạt F

Yaba College of Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A1 75,000 - 100,000 4,000 A
A2 70,000 - 74,000 3,500 AB
B1 65,000 - 69,000 3,250 B+
B2 60,000 - 64,000 3,000 B
C1 55,000 - 59,000 2,750 B-
C2 50,000 - 54,000 2,500 BC
D1 45,000 - 49,000 2,250 C+
D2 40,000 - 44,000 2,000 C
F 0,000 - 39,000 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.