Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính GPA của Nigeria

Các thang điểm:



Federal Polytechnic, Bida

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 Ưu tú/Xuất sắc A
AB 3,500 Rất tốt AB
B 3,000 Tốt B
BC 2,750 Trên trung bình B-
C 2,500 Trung bình BC
CD 2,250 Trung bình C+
D 2,000 Đạt C
F 0,000 Không đạt F

Federal University Dutse

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 A
B 60,000 - 69,000 4,000 AB
C 50,000 - 59,000 3,000 B
S Đạt S
F 0,000 - 49,000 0,000 F

Federal University of Technology, Akure, Nigeria

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 Rất tốt A
B 60,000 - 69,000 4,000 Tốt AB
C 50,000 - 59,000 3,000 Trung bình B
D 45,000 - 49,000 2,000 Đạt yêu cầu BC
E 40,000 - 44,000 Yếu C
S Đạt S
F 0,000 - 39,000 0,000 Rất yếu F

Institute of Management and Technology, Enugu, Nigeria

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
AB 70,000 - 74,000 AB
B 65,000 - 69,000 B+
BC 60,000 - 64,000 B
C 55,000 - 59,000 B-
CD 50,000 - 54,000 BC
D 45,000 - 49,000 C+
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 40,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.