Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm cho Victoria University of Wellington

Công cụ tính GPA của New Zealand

Các thang điểm tương ứng:



Sau trung học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 Hạng nhất cao A+
A 80,000 - 84,990 Xóa trước A
A- 75,000 - 79,990 Vừa đủ hạng nhất A-
B+ 70,000 - 74,990 Hạng nhì cao B+
B 65,000 - 69,990 Hạng nhì chắc chắn B
B- 60,000 - 64,990 Vừa đủ hạng nhì B-
C+ 55,000 - 59,990 Đạt khá C+
C 50,000 - 54,990 Đạt C
C- 45,000 - 49,990 Vừa đủ đạt C-
D 40,000 - 44,990 Không đạt F
E 0,000 - 39,990 Không đạt mức thấp F
F Không đạt, không xếp loại F
P Đạt, không xếp loại P

University of Canterbury

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 9,000 A
A 85,000 - 89,900 8,000 A-
A- 80,000 - 84,900 7,000 AB
B+ 75,000 - 79,900 6,000 B+
B 70,000 - 74,900 5,000 B
B- 65,000 - 69,900 4,000 B-
C+ 60,000 - 64,900 3,000 BC
C 55,000 - 59,900 2,000 C+
C- 50,000 - 54,900 1,000 C
D 40,000 - 49,900 0,000 F
E 0,000 - 39,900 -1,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.