Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nepal

Công cụ tính GPA của Nepal

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction Division I A+
60,000 - 79,990 Division I A
46,000 - 59,990 Merit Division II B
32,000 - 45,990 Đạt Division III C
0,000 - 31,990 Không đạt F

Trường trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Division I with Distinction A+
60,000 - 79,990 Division I A
45,000 - 59,990 Division II B
32,000 - 44,990 Division III C
0,000 - 31,990 Không đạt F

Trung học kỹ thuật

Chứng chỉ Năng lực Điều dưỡng

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A+
65,000 - 79,990 First Division A
50,000 - 64,990 Second Division B
40,000 - 49,990 Pass Division C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Trung học phổ thông (Áp dụng từ năm 2016)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 4,000 Xuất sắc A+
A 80,000 - 89,000 3,600 Xuất sắc A
B+ 70,000 - 79,000 3,200 Rất tốt B
B 60,000 - 69,000 2,800 Tốt B
C+ 50,000 - 59,000 2,400 Above Average C
C 40,000 - 49,000 2,000 Trung bình C
D+ 30,000 - 39,000 1,800 Below Average D
D 20,000 - 29,000 1,600 Above Insufficient D
E 0,000 - 19,000 0,800 Không đủ F

Bậc đại học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
A- Xuất sắc A-
B+ Rất tốt B+
B Tốt B
B- Trung bình B-
C+ Trung bình C+
C Trung bình C
C- Kém C-
D+ Kém D+
D Kém D
F Failure F
NC Non Credit Course P
IN Chưa hoàn thành -

Đại học đạt từ 50 điểm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A+
65,000 - 74,990 First Division A
50,000 - 64,990 Second Division B
0,000 - 49,990 Không đạt F

Tribhuvan University Bậc đại học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A+
65,000 - 79,990 First Division A
50,000 - 64,990 Second Division B
40,000 - 49,990 Đạt C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Agriculture and Forestry University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 65,000 - 79,990 Tốt B
C 50,000 - 64,990 Trung bình C
D 40,000 - 49,990 Kém D
F 0,000 - 39,990 F

Purbanchal University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,000 Xuất sắc A
A 3,750 Distinction A-
B+ 3,500 First B+
B 3,000 Second B
C 2,500 Đạt C
D 1,750 Trung bình D
F 0,000 Không đạt F

Tribhuvan Sau đại học (Đạt từ 40 điểm)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A+
60,000 - 74,990 First Division A
50,000 - 59,990 Second Division B
40,000 - 49,990 Đạt C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Tribhuvan University (BBA)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A First Division with Distinction A+
B First Division A
C Second Division B
D Pass Division C
F Không đạt F

Tribhuvan University (Thạc sĩ)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A+
65,000 - 79,990 First Division A
50,000 - 64,990 Second Division B
0,000 - 39,990 Không đạt F

Tribhuvan University Bậc đại học (Đạt từ 35 điểm)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Distinction A+
60,000 - 74,990 First Division A
45,000 - 59,990 Second Division B
35,000 - 44,990 Pass Division C
0,000 - 34,990 Không đạt F

Bậc đại học của Tribhuvan University (Đạt từ 40)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Distinction A+
70,000 - 79,990 First Division A
55,000 - 69,990 Second Division B
40,000 - 54,990 Pass Division C
0,000 - 39,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.