Chọn ngôn ngữ


Grading System in Mông Cổ

Mông Cổ GPA calculator

Grading scales:



1998 đến nay

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 Excellent A
B 80,000 - 89,000 3,000 Good B
C 70,000 - 79,000 2,000 Satisfactory C
D 60,000 - 69,000 1,000 Deficient D
F 0,000 - 59,000 0,000 Fail F

Trước năm 1998

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
5 Excellent A
4 Good B
3 Satisfactory C
2 Fail F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

National University of Mongolia

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A
A 90,000 - 94,000 A-
B+ 87,000 - 89,000 B+
B 83,000 - 86,000 B
B- 80,000 - 82,000 B-
C+ 77,000 - 79,000 C+
C 73,000 - 76,000 C
C- 70,000 - 72,000 C-
D+ 65,000 - 69,000 D+
D 60,000 - 64,000 D
F 0,000 - 59,000 F
S Satisfactory S

National University of Mongolia (Tên khác)

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A
A 90,000 - 94,000 A-
B+ 87,000 - 90,000 B+
B 83,000 - 87,000 B
B 80,000 - 83,000 B
C+ 77,000 - 80,000 C+
C 73,000 - 77,000 C
C 70,000 - 73,000 C
D 60,000 - 70,000 D
F 0,000 - 59,000 F
S Satisfactory S

University of Humanities of Mongolia

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 96,000 - 100,000 A
A- 90,000 - 95,000 A-
B+ 87,000 - 89,000 B+
B 83,000 - 86,000 B
B- 80,000 - 82,000 B-
C+ 77,000 - 79,000 C+
C 74,000 - 76,000 C
C- 70,000 - 73,000 C-
D+ 67,000 - 69,000 D+
D 64,000 - 66,000 D
D- 60,000 - 63,000 D-
F 0,000 - 59,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.