Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Luxembourg

Công cụ tính GPA của Luxembourg

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
18,000 - 20,000 Xuất sắc A
16,000 - 17,990 Rất tốt (Très bien) A
14,000 - 15,990 Tốt (Bien) B
12,000 - 13,990 Đạt yêu cầu (Satisfaisant) C
10,000 - 11,990 Đạt (Passable) D
0,000 - 9,990 Không đạt (Ajourné) F

Trường trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
50,000 - 60,000 Rất tốt (Très bien) A
40,000 - 49,990 Tốt (Bien) B
30,000 - 39,990 Đạt yêu cầu (Satisfaisant) C
20,000 - 29,990 Đạt (Có điều kiện) (Passable) D
1,000 - 19,990 Không đạt (Ajourné) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.