Hệ thống chấm điểm tại Liberia
Các thang điểm:
Chứng chỉ Trung học Phổ thông Tây Phi (WASSCE)
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 1,000 - 1,990 | 75,000 - 100,000 | Xuất sắc | A+ |
| B2 | 2,000 - 2,990 | 70,000 - 74,000 | Rất tốt | A |
| B3 | 3,000 - 3,990 | 65,000 - 69,000 | Tốt | B |
| C4 | 4,000 - 4,990 | 60,000 - 64,000 | Khá | B |
| C5 | 5,000 - 5,990 | 55,000 - 59,000 | Khá | C |
| C6 | 6,000 - 6,990 | 50,000 - 54,000 | Khá | C |
| D7 | 7,000 - 7,990 | 45,000 - 49,000 | Đạt | D |
| E8 | 8,000 - 8,990 | 40,000 - 44,000 | Đạt | D |
| F9 | 9,000 | 0,000 - 39,000 | Không đạt | F |
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |
Kỳ thi Chứng chỉ Trung học Phổ thông Tây Phi (WASSSCE)
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 1,000 - 1,990 | Xuất sắc | A | |
| B2 | 2,000 - 2,990 | Rất tốt | A | |
| B3 | 3,000 - 3,990 | Tốt | B | |
| C4 | 4,000 - 4,990 | Khá | B | |
| C5 | 5,000 - 5,990 | Khá | C | |
| C6 | 6,000 - 6,990 | Khá | C | |
| C7 | 7,000 - 7,990 | Đạt | D | |
| E8 | 8,000 - 8,990 | Đạt | D | Điểm đạt thấp nhất |
| F9 | 9,000 | Không đạt | F |
Blue Crest University College
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| A | 80,000 - 100,000 | 4,000 | Xuất sắc | A |
| B+ | 75,000 - 79,000 | 3,500 | Rất tốt | AB |
| B | 70,000 - 74,000 | 3,000 | Tốt | B |
| C+ | 65,000 - 69,000 | 2,500 | Trung bình | BC |
| C | 60,000 - 64,000 | 2,000 | Trung bình | C |
| D+ | 55,000 - 59,000 | 1,500 | Vừa đủ đạt yêu cầu | CD |
| D | 50,000 - 54,000 | 1,000 | Đạt mức yếu | D |
| F | 0,000 - 60,000 | 0,000 | Không đạt | F |
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A | 90,000 - 100,000 | A |
| B | 80,000 - 89,000 | B |
| C | 70,000 - 79,000 | C |
| D | 60,000 - 69,000 | D |
| F | 0,000 - 59,000 | F |