Chọn ngôn ngữ


Grading System in Nhật Bản

Nhật Bản GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
S 90,000 - 100,000 Exemplary (秀) A+ Rarely given
A+ 90,000 - 100,000 Exemplary (秀 • Shū) A+
A 80,000 - 89,990 Very Good (優 • Yū) A
B 70,000 - 79,990 Good (良 • Ryō) B
C 60,000 - 69,990 Satisfactory (可 • Ka) C
F 0,000 - 59,990 Fail (不可 • Fuka) F
P Pass (パス ) P

Đại học theo thang điểm 4

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Very good (優 ) A
S 80,000 - 100,000 Very good (優 ) A
B 70,000 - 79,990 Good (良 ) B
C 60,000 - 69,990 Average, Pass (可) C
F 0,000 - 59,990 Fail (不可) F

GCSE mới

Từ năm 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Quốc tế

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D- Although D- is a passing grade, a minimum grade of C- is required in most programs.
CR Credit P Standard of ‘C’ or above on the U.S. scale
NC No Credit - Equivalent to D+, D, D–, or F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Thang điểm 5

Điểm Điểm Hoa Kỳ
5 A
4 B
3 C
2 D
1 F

International Christian University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Excellent A
B 80,000 - 89,000 Good B
C 70,000 - 79,000 Satisfactory C
D 60,000 - 69,000 Marginal D
E 0,000 - 59,000 Fail F
P Pass S

Keio University

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
S A
A A
B B
C C
D Fail F
P P
F F

Kwansei Gakuin University'

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
S 90,000 - 100,000 A+
A+ 85,000 - 89,990 A+
A 80,000 - 84,990 A
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
C+ 65,000 - 69,990 C
C 60,000 - 64,990 C
F 0,000 - 59,990 Fail F
P Pass (パス ) P

Tohoku University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
AA A+
A A
B B
C C

Toyohashi University of Technology



Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Very good (優 ) A
B 65,000 - 79,990 Good (良 ) B
C 55,000 - 64,990 Average, Pass (可) C
F 0,000 - 54,990 Fail (不可) F
P Pass P

University of Tokyo (Sau năm 2014)

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
B B
C C

Yamanashi Gakuin University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Excellent A
B 80,000 - 89,000 Good B
C 70,000 - 79,000 Satisfactory C
D 60,000 - 69,000 Marginal D
F 0,000 - 59,000 Fail F
P Pass S



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.