Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Jamaica

Công cụ tính GPA của Jamaica

Các thang điểm:



University of the Commonwealth Caribbean bậc sau đại học (Trước đây là University College of the Caribbean)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 80,000 - 89,990 A-
B+ 70,000 - 79,990 B+
B 60,000 - 69,990 B
F 0,000 - 59,990 F

University of the People

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D D
F F

University of the West Indies - Faculty of Engineering (2003/2004 - 2013/2014)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 4,300 A+
A 70,000 - 79,000 4,000 A
A- 67,000 - 69,000 3,700 A-
B+ 63,000 - 66,000 3,300 B+
B 60,000 - 62,000 3,000 B
B- 57,000 - 59,000 2,700 B-
C+ 53,000 - 56,000 2,300 C+
C 50,000 - 52,000 2,000 C
C- 47,000 - 49,000 1,700 C-
D+ 43,000 - 46,000 1,300 D+
D 40,000 - 42,000 1,000 D
P S
F 0,000 - 39,000 0,000 F

University of the West Indies (2003/2004 - 2013/2014)

Các Khoa Thực phẩm và Nông nghiệp, Nhân văn và Giáo dục, Luật, Khoa học Xã hội, Khoa học và Công nghệ, và Viện Nghiên cứu Giới và Phát triển

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 86,000 - 100,000 4,300 A+
A 70,000 - 85,000 4,000 A
A- 67,000 - 69,000 3,700 A-
B+ 63,000 - 66,000 3,300 B+
B 60,000 - 62,000 3,000 B
B- 57,000 - 59,000 2,700 B-
C+ 53,000 - 56,000 2,300 C+
C 50,000 - 52,000 2,000 C
C- 47,000 - 49,000 1,700 C-
D+ 43,000 - 46,000 1,300 D+
D 40,000 - 42,000 1,000 D
P S
F 0,000 - 39,000 0,000 F

University of the West Indies bậc sau đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B+ 60,000 - 69,000 AB
B 50,000 - 59,000 B
C 40,000 - 49,000 C
F 0,000 - 39,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.