Chọn ngôn ngữ


Grading System in Israel

Israel GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 10,000 excellent (מצוין) A+
85,000 - 94,990 9,000 - 9,990 very good (טוב מאוד) A
75,000 - 84,990 8,000 - 8,990 good (טוב) B
65,000 - 74,990 7,000 - 7,990 almost good (כמעט טוב) BC
55,000 - 64,990 6,000 - 6,990 sufficient (מספיק) C
45,000 - 54,990 5,000 - 5,990 almost satisfactory (מספיק בקושי) D
4,000 - 44,990 0,000 - 4,990 insufficient/fail (בלתי מספיק/נכשל) F

Tel Aviv University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 excellent (מצוין) A+
85,000 - 94,990 very good (טוב מאוד) A
75,000 - 84,990 good (טוב) B
65,000 - 74,990 fairly good (כמעט טוב) BC
60,000 - 64,990 Fair (מספיק) C
200 Passed (עבר) S
220 0,000 - 59,990 Failed (נכשל) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Ben-Gurion University of the Negev

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 Excellent A+
85,000 - 94,990 Very Good A
75,000 - 84,990 Good B
65,000 - 74,990 Fair BC
56,000 - 64,990 Pass C
200 Passed (עבר) S
220 0,000 - 55,990 Failed (נכשל) F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.