Hệ thống chấm điểm cho Islamic Azad University, Tehran Dental Branch
Các thang điểm tương ứng:
Phổ biến nhất II
Điểm đạt 12| Điểm | Thang điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A+ | 18,000 - 20,000 | A+ |
| A | 17,000 - 17,990 | A |
| B | 14,000 - 16,990 | B |
| C | 12,000 - 13,990 | C |
| F | 0,000 - 11,990 | F |