Chọn ngôn ngữ


Grading System in Iran

Iran GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Điểm đạt 10

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 18,000 - 20,000 A+
A 17,000 - 17,990 A
B 14,000 - 16,990 B
C 12,000 - 13,990 C
D 10,000 - 11,990 D
F 0,000 - 9,990 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Phổ biến nhất II

Điểm đạt 12

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 18,000 - 20,000 A+
A 17,000 - 17,990 A
B 14,000 - 16,990 B
C 12,000 - 13,990 C
F 0,000 - 11,990 F

Tehran International School

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
93,000 - 100,000 A
90,000 - 92,000 A-
87,000 - 89,000 B+
83,000 - 86,000 B
80,000 - 82,000 B-
77,000 - 79,000 C+
73,000 - 76,000 C
70,000 - 72,000 C-
67,000 - 69,000 D+
60,000 - 66,000 D
50,000 - 59,000 D-
0,000 - 49,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.