Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Hungary

Công cụ tính GPA của Hungary

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
5,000 86,000 - 100,000 Xuất sắc (Jeles) A
4,000 - 4,990 71,000 - 85,990 Tốt (Jó) B
3,000 - 3,990 61,000 - 70,990 Trung bình (Közepes) C
2,000 - 2,990 51,000 - 60,990 Đủ (Elégséges) C
1,000 - 1,990 0,000 - 50,990 Không đạt (Elégtelen) Không đủ F
P Đạt S

3 điểm

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 Xuất sắc (Kiválóan megfelelt) A
3 Đạt yêu cầu (Megfelelt) C
1 Không đạt (Nem felelt meg) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.