Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Guinea

Công cụ tính GPA của Guinea

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Highly Commended with Congratulations from the Jury (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Rarely awarded
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Fairly Good (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Thang điểm 10 LMD ngành Nhân văn (2007-2019)



Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 7,000 - 10,000 Xuất sắc (Excellent) A+
B 6,000 - 6,990 Rất tốt (Très Bien) A
C 5,500 - 5,990 Tốt (Bien) B
D 5,000 - 5,490 Đạt (Passable) C
E 3,510 - 4,990 Weak (Faible) D
F 0,000 - 3,500 Không đạt (Échec) F

Thang điểm 10 LMD (Từ năm 2019)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 9,000 - 10,000 Rất tốt (Très Bien) A+
A 8,500 - 8,990 Very Good (Très Bien) A
A- 8,000 - 8,490 Rất tốt (Très Bien) A-
B+ 7,670 - 7,990 Tốt (Bien) B+
B 7,340 - 7,660 Tốt (Bien) B
B- 7,000 - 7,330 Tốt (Bien) B-
C+ 6,670 - 6,990 Fairly Good (Assez Bien) C+
C 6,340 - 6,660 Fairly Good (Assez Bien) C
C- 6,000 - 6,330 Fairly Good (Assez Bien) C-
D+ 5,670 - 5,990 Đạt (Passable) D+
D 5,340 - 5,660 Đạt (Passable) D
D- 5,000 - 5,330 Đạt (Passable) D-
S Đạt (Réussite) S
E 0,000 - 5,000 Không đạt (Échec) F

Thang điểm 10 LMD ngành Khoa học và Y khoa (2007-2019)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 8,000 - 10,000 Xuất sắc (Excellent) A+
B 7,000 - 7,990 Rất tốt (Très Bien) A
C 6,000 - 6,990 Tốt (Bien) B
D 5,000 - 5,990 Đạt (Passable) C
E 3,510 - 4,990 Weak (Faible) D
F 0,000 - 3,500 Không đạt (Échec) F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.