Chọn ngôn ngữ


Grading System in Hy Lạp

Hy Lạp GPA calculator

Grading scales:



Quốc gia

Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
8,500 - 10,000 85,000 - 100,000 Excellent (Ἀριστα) A
6,500 - 8,490 65,000 - 84,990 Very Good (Πολύ καλός) B
5,000 - 6,490 50,000 - 64,990 Good (καλός) C
0,000 - 4,900 0,000 - 49,990 Insufficient (ανεπαρκής) F

Thang 20 điểm

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
18,000 - 20,000 Excellent (Ἀριστα) A
16,000 - 17,990 Very Good (Πολύ καλός) B+
13,000 - 15,990 Good (καλός) B
10,000 - 12,990 Pass (Πέρασε) C
0,000 - 9,990 Fail (ανεπαρκής) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A Excellent A
B Very Good AB
C Good B
D Satisfactory BC
E Sufficient C
Z Requirements Fulfilled S
FX Fail F
F Fail F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.