Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ghana

Công cụ tính GPA của Ghana

Các thang điểm:



African Institute for Mathematical Sciences (AIMS) Ghana

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 84,000 A
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
C+ 65,000 - 69,000 C+
C 60,000 - 64,000 C
F 0,000 - 59,000 F

All Nations University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
A- 85,000 - 89,000 Rất tốt A-
B+ 80,000 - 84,000 Tốt B+
B 75,000 - 79,000 Trên trung bình B
B- 70,000 - 74,000 Trung bình B-
C+ 65,000 - 69,000 Đạt C+
C 60,000 - 64,000 Đạt C
C- 55,000 - 59,000 Đạt C-
D+ 50,000 - 54,000 Đạt D
D 45,000 - 49,000 Không đạt F
D- 40,000 - 44,000 Không đạt F
F 0,000 - 39,000 Không đạt F

Alliance Française d'Accra

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 67,000 - 79,000 B
C 50,000 - 66,000 C
D 39,000 - 49,000 D
F 0,000 - 38,000 A+

Cape Coast Technical University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 84,000 A
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
C+ 65,000 - 69,000 C+
C 60,000 - 64,000 C
D+ 55,000 - 59,000 D+
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,000 F

Cape Coast Technical University (Thay thế)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 70,000 - 74,000 Rất tốt AB
B 65,000 - 69,000 Tốt B
C+ 60,000 - 64,000 Khá BC
C 55,000 - 59,000 Trung bình C
D 50,000 - 54,000 Đạt CD
F 0,000 - 49,000 Không đạt F

Catholic University of Ghana, Fiapre-Sunyani

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 93,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 92,000 A
B+ 77,000 - 84,000 B+
B 70,000 - 76,000 B
C+ 65,000 - 69,000 C+
C 60,000 - 64,000 C
D+ 55,000 - 59,000 D+
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,990 F

College of Nursing and Midwifery, Nalerigu

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
A- 3,500 AB
B+ 3,000 B
B 2,500 BC
B- 2,000 C
F 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.