Hệ thống chấm điểm tại Georgia
Các thang điểm:
Trước năm 2007
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| 5 | Xuất sắc (ფრიადი ) | A |
| 4 | Tốt (კარგი ) | B |
| 3 | Đạt yêu cầu (ადეკვატური ) | C |
| P | Đạt (გაცდენა) | S |
Thang điểm trung học 10 điểm
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 10 | Xuất sắc (გადაუხდელი ) | A+ | |
| 9 | Xuất sắc (ფრიადი ) | A | |
| 8 | Rất tốt (ძალიან კარგი ) | B+ | |
| 7 | Tốt (კარგი ) | B | |
| 6 | Rất đạt yêu cầu (დამაკმაყოფილებელი ) | C+ | |
| 5 | Đạt yêu cầu (ადეკვატური ) | C | |
| 4 | Không đạt yêu cầu (ჩაჭრა ) | F | Không đạt |
Thang điểm trung học 7 điểm
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7 | Xuất sắc (ფრიადი) | A | |
| 6 | Rất tốt (ძალიან კარგი) | B+ | |
| 5 | Tốt (კარგი) | B | |
| 4 | Đạt yêu cầu (ადეკვატური) | C | |
| 3 | Đủ (მინიმალური) | C- | |
| 2 | Đạt có điều kiện (ცუდი) | D | |
| 1 | Không đạt yêu cầu (ჩაჭრა) | F | Không đạt |
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |
ECTS
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A | Xuất sắc | A |
| B | Rất tốt | AB |
| C | Tốt | B |
| D | Đạt yêu cầu | BC |
| E | Đủ | C |
| Z | Đáp ứng yêu cầu | S |
| FX | Không đạt | F |
| F | Không đạt | F |
Georgian Technical University
| Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| 81,000 - 100,000 | Hoàn hảo | A |
| 61,000 - 80,990 | Tốt | B |
| 40,000 - 60,990 | Đạt yêu cầu | C |
| 0,000 - 39,990 | Không đạt yêu cầu | F |