Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm cho Cairo University

Công cụ tính GPA của Ai Cập

Các thang điểm tương ứng:



Phổ biến nhất tại Hoa Kỳ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
S S

Thang điểm bậc đại học A

Được sử dụng cho các khoa nghệ thuật, ngôn ngữ, nghiên cứu Hồi giáo, khảo cổ học, thương mại, kinh tế và khoa học chính trị, luật và truyền thông đại chúng.

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (ممتاز) A
80,000 - 89,990 Rất tốt (جيد جدًا) A-
65,000 - 79,990 Tốt (جيد) B
50,000 - 64,990 Đạt (مقبول) C
35,000 - 49,990 Weak (ضعيف) D
0,000 - 34,990 Very Weak (ضعيف جدًا) F

Thang điểm bậc đại học B

Được sử dụng tại các khoa khoa học sức khỏe

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Excellent‎ A
A- 80,000 - 84,990 Very good‎ A-
B 65,000 - 79,990 ‎Good B
C 50,000 - 64,990 ‎Pass C
D 30,000 - 49,990 ‎Weak D
F 0,000 - 29,990 Very weak F

Thang điểm bậc đại học C

Được sử dụng tại các khoa giáo dục, kỹ thuật, mỹ thuật, công nghệ, khoa học xã hội, quy hoạch đô thị và thú y.

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 85,000 - 100,000 ممتاز (Excellent) A
A- 80,000 - 84,990 جيد جدًا (Very Good‎) A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 جيد (Good) B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 مقبول (Pass) C
D 30,000 - 54,990 ضعيف (Weak) D Conditional pass, may be acceptable for peripheral courses but not for required core courses.
F 0,000 - 29,990 ضعيف جدًا (Very weak) F Không đạt

Ain Shams University (Đại học)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
P 50,000 - 64,990 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Ain Shams University Cũ

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 85,000 - 100,000 Distinction A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
P 60,000 - 64,990 Đạt C
S Succeded S
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Cairo University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Ex 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
Pa 60,000 - 64,990 Đạt C
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Egypt-Japan University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
B+ 85,000 - 89,000 B+
B 80,000 - 84,000 B
C+ 75,000 - 79,000 C+
C 70,000 - 74,000 C
D+ 65,000 - 69,000 D+
D 60,000 - 64,000 D
F 0,000 - 59,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Điều khoản dịch vụ and Chính Sách Bảo Mật.