Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Cộng hòa Séc

Công cụ tính GPA của Cộng hòa Séc

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Charles University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,990 Xuất sắc (Výborně) A+
2,000 - 2,990 Rất tốt (Velmi Dobře) B+
3,000 - 3,990 Tốt (Dobře) B
Z Được công nhận tín chỉ (Započteno ) S
P Đạt (Prospěl/a) S
4,000 - 4,990 Không đạt (Neprospěl/a ) F

Phổ biến nhất

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,990 86,000 - 100,000 Xuất sắc (Výborně) A
2,000 - 2,990 70,000 - 85,990 Đáng khen (Chvalitebný) B
3,000 - 3,990 50,000 - 69,990 Tốt (Dobrý) C
4,000 - 4,990 40,000 - 49,990 Đạt yêu cầu (Dostatečný) D
5,000 0,000 - 39,990 Không đạt yêu cầu (Nedostatečný) F
Đạt P

Prague University of Economics and Business

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,990 Xuất sắc (Výborně) A+
2,000 - 2,990 Rất tốt (Velmi Dobře) A
3,000 - 3,990 Tốt (Dobře) B
Z Được công nhận tín chỉ (Započteno ) S
P Đạt (Prospěl/a) S
4,000 - 4,990 Không đạt (Neprospěl/a ) F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.