Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Canada - Quebec

Công cụ tính GPA của Canada - Quebec

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 4,300 A+
A 90,000 - 94,000 4,000 A
A- 85,000 - 89,000 3,700 A-
B+ 82,000 - 84,000 3,400 B+
B 78,000 - 81,000 3,000 B
B- 75,000 - 77,000 2,700 B-
C+ 72,000 - 74,000 2,400 C+
C 68,000 - 71,000 2,000 C
C- 65,000 - 67,000 1,700 C-
D+ 62,000 - 64,000 1,300 D+
D 60,000 - 61,000 1,000 D
R Đạt (Réussite) S
E 0,000 - 59,000 0,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Cao đẳng/CEGEP

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 A+
85,000 - 89,000 A
80,000 - 84,000 A-
75,000 - 79,000 B+
70,000 - 74,000 B
65,000 - 69,000 B-
60,000 - 64,000 C
R Đạt (Réussite) S
0,000 - 59,000 F

University of Montreal

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ Xuất sắc A+
A Xuất sắc A
A- Xuất sắc A-
B+ Rất tốt (Très Bon ) B+
B Rất tốt (Très Bon ) B
B- Rất tốt (Très Bon ) B-
C+ Tốt (Bon) C+
C Tốt (Bon) C
C- Tốt (Bon) C-
D+ Đạt (Passable) D+
D Đạt (Passable) D
E* Yếu/Không đạt (Faible/Échec ) D
F Không có/Trượt (Nul/Échec ) F
E Yếu/Không đạt (Faible/Échec ) -

McGill University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
B- 65,000 - 69,000 B-
C+ 60,000 - 64,000 C+
C 55,000 - 59,000 C
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 49,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.