Hệ thống chấm điểm tại Cabo Verde
Các thang điểm:
Sau trung học
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 18,000 - 20,000 | Xuất sắc | A |
| B | 14,000 - 17,000 | Rất tốt | B |
| C | 10,000 - 13,000 | Trung bình | C |
| F | 0,000 - 9,000 | Không đạt | F |
Tiếng Bồ Đào Nha
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 16,000 - 20,000 | Xuất sắc | A |
| B | 13,000 - 15,000 | Tốt | B |
| C | 10,000 - 12,000 | Trung bình | C |
| F | 1,000 - 9,000 | Không đạt | F |
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |