Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Bulgari

Công cụ tính GPA của Bulgari

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
6,000 Xuất sắc (Отличен) A
5,000 - 5,990 Rất tốt (Много добър) A
4,000 - 4,990 Tốt (Добър) B
3,000 - 3,990 Đủ (Среден) C
Z Đạt (зачет) S
2,000 - 2,990 Kém (Слаб) F Không đạt

GCSE mới

Từ năm 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.