Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Botswana

Công cụ tính GPA của Botswana

Các thang điểm:



Điểm chữ +/-

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,990 A
A- 80,000 - 84,990 A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 C
C- 50,000 - 54,990 C-
D+ 45,000 - 49,990 D+
D 40,000 - 44,990 D
E 0,000 - 39,990 F
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc (First Class Honours) A
B 70,000 - 79,990 Rất tốt (Second Class Honours) Bậc Trên AB
C 60,000 - 69,990 Tốt (Second Class Honours) Bậc Dưới B
D 50,000 - 59,990 Đạt C
E 40,000 - 49,990 Không đạt D
F 0,000 - 39,990 Không đạt F

University of Botswana (từ năm 2011)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 5,000 Xuất sắc A+
A 85,000 - 89,990 4,900 Xuất sắc A
A- 80,000 - 84,990 4,700 Xuất sắc A-
B+ 75,000 - 79,990 4,500 Rất tốt B+
B 70,000 - 74,990 4,000 Rất tốt B
B- 65,000 - 69,990 3,500 Tốt B-
C+ 60,000 - 64,990 3,000 Tốt C+
C 55,000 - 59,990 2,500 Đạt yêu cầu C
C- 50,000 - 54,990 2,000 Đạt yêu cầu C-
D+ 45,000 - 49,990 1,500 Kém - Không đạt D+
D 40,000 - 44,990 1,000 Kém - Không đạt D
D- 35,000 - 39,990 0,500 Kém - Không đạt D-
E 0,000 - 34,990 0,000 Rất Kém - Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.